Tín đồ Ấn Độ giáo coi vũ trụ luận là một đề tài học tập quan trọng, xem đó là chìa khóa để thấu hiểu chân lý về Phạm cùng sự vận hành của vũ trụ, đồng thời cũng nhằm thực hành bốn giá trị lớn của đời người, giúp cuộc sống trở nên mỹ mãn hơn.
Ấn Độ giáo (Hinduism) là một trong những tôn giáo cổ xưa nhất và cũng là một trong năm tôn giáo lớn của thế giới. Tính từ văn bản sớm nhất là kinh Lê-câu Phệ-đà (Rigveda, khoảng năm 1500–1000 TCN), tôn giáo này đã có lịch sử hơn 3.000 năm. Tuy nhiên, việc có thể coi nó như một "tôn giáo" thông thường hay không vẫn là chủ đề có nhiều tranh luận trong giới học thuật hiện đại. Nguyên do là vì nó bao hàm đa dạng các tín ngưỡng, truyền thống tổ sư, giáo phái, giáo lý, nghi lễ, giáo đoàn, văn điễn, thần thoại, triết học, văn hóa cho đến tập quán sinh hoạt... Sự phức tạp ấy vượt xa định nghĩa thông thường về một tôn giáo.
Giới nghiên cứu đương đại đã có nhiều góc nhìn từ lịch sử, địa lý, tín ngưỡng và hệ thống tư tưởng để cố gắng tìm kiếm các đặc trưng cốt lõi của Ấn Độ giáo. Trong đó, nhà nghiên cứu Wendy Doniger đã sử dụng sơ đồ Venn nhằm liệt kê tối đa các đặc điểm của Ấn Độ giáo, nhưng bà đi đến kết luận rằng: không có bất kỳ một góc nhìn đơn lẻ nào có thể định nghĩa Ấn Độ giáo một cách mang tính quyền uy tuyệt đối .
Hiện nay, một trong những đặc trưng được công nhận rộng rãi là Ấn Độ giáo truyền giảng về "Vĩnh hằng pháp" (Sanātana Dharma) — tức là truyền dạy những giá trị nhân văn và chân lý thế giới lưu truyền vĩnh cửu. Sự tuần hoàn sinh - diệt của vũ trụ được thảo luận trong bài viết này thuộc về quy luật tự nhiên và chân lý đó: tất cả chúng sinh cùng muôn vật trên thế gian đều chịu sự chi phối của quy luật sinh diệt tuần hoàn.
Khi quan sát thế giới, các bậc trí giả thời cổ đại nhận thấy mọi chúng sinh và vạn vật đều bị ràng buộc bởi sự sinh ra, duy trì và diệt vong, lặp đi lặp lại không ngừng. Họ không khỏi trăn trở: "Ai là người nắm giữ quy luật này? Nắm giữ bằng cách nào?" Trong quá trình truy vấn và tìm kiếm lời giải, các trí giả chủ trương rằng có một Thực thể Tối cao Vĩnh hằng (Phạm - Brahman) nắm giữ ba nguồn năng lượng này. Mọi sự tồn tại trên thế gian, do chịu sự kiểm soát của năng lượng đó, không ngừng diễn biến theo sự biến hóa sinh diệt. Tuy nhiên, do sự khác biệt về tín ngưỡng, văn điễn, giáo phái và địa phương, sự giải thích về mối quan hệ giữa Thực thể Tối cao và vũ trụ cũng mỗi nơi một vẻ, đúng như kinh Rigveda từng viết:
“Các bậc trí giả đã diễn giải Thực thể Tối cao bằng nhiều phương cách khác nhau.”
Vì sao các bậc trí giả Ấn Độ cổ đại lại tha thiết khám phá mối quan hệ giữa Phạm và sự tuần hoàn sinh diệt của vũ trụ đến vậy?
Bởi vì Ấn Độ giáo chủ trương đời người có bốn mục tiêu lớn, và mục tiêu thứ tư chính là Giải thoát (Moksha) — tức là thông qua tu hành để thoát khỏi nỗi khổ của sự tuần hoàn sinh diệt, tiến vào cảnh giới Phạm vĩnh hằng. Do đó, việc nhận thức về Thực thể Tối cao trở nên cực kỳ quan trọng, và cách tốt nhất để nhận biết Ngài chính là trầm tư về các hoạt động của Ngài trong thế giới.
Bài viết này dựa trên một số văn điển cơ bản của Ấn Độ giáo để thảo luận về Phạm và sự tuần hoàn sinh diệt của vũ trụ, bao gồm: Bản tập Rigveda (1500–1000 TCN), các kinh Áo nghĩa thư (Upanishad cổ, thế kỷ VI–II TCN), Chí Tôn Ca (Bhagavad Gita, khoảng thế kỷ II CN) và các kinh Vãng thế thư (Purana, thế kỷ III–X CN)...
Bài viết lấy mối quan hệ giữa Phạm và sự sinh diệt tuần hoàn của vũ trụ làm trung tâm, chia làm hai phần thảo luận:
Phần 1: Khám phá hiện tượng "Một" (Toàn thể) và "Phần" (Bộ phận) giữa Phạm và thế giới: Phạm là toàn thể, Ngài tự sáng tạo ra tất cả thế giới và sự tồn tại trong chính bản thân mình; thế giới đa dạng cùng vạn vật sáng tạo này có thể coi là các "phần" của Ngài, chịu sự chi phối của quy luật sinh diệt tuần hoàn.
Phần 2: Thảo luận về ba vai trò của Phạm trong quy luật này: Đấng thống trị chúa tể muôn loài, Khí nguyên sinh mệnh duy trì hoạt động của chúng sinh, và Vua của thời gian vượt lên trên sự sinh diệt tuần hoàn.
Hiện tượng trong sự tuần hoàn sinh diệt của vũ trụ — Vũ trụ quan "Một" và "Phần"
Đối với mối quan hệ giữa Thực thể Tối cao và thế giới, ngay từ thời Rigveda, Ấn Độ giáo đã bắt đầu truy vấn, tư biện và diễn giải. Từ các bài tán ca trong bản tập Rigveda, chúng ta thấy người Ấn Độ cổ đại khi cử hành hành lễ tế đã dùng những câu từ mỹ miều để ca ngợi hành trạng cùng quyền năng của chư thần thiên nhiên, cầu mong chư thần ban cho tài bảo và cuộc sống an ổn. Ví dụ, họ ca ngợi Agni (Thần Lửa) là tiên phong của trời đất, Đấng duy trì muôn người, Đấng tiêu diệt kẻ thù; ca ngợi Indra (Thần Sấm sét, Mưa và Bão tố) đã tiêu diệt ác quỷ Vṛtra (Vưu Trà) gây ra hạn hán...
Thế nhưng, khi vừa cất lời ca ngợi, những người tế lễ cũng quan sát thấy mỗi vị thần chỉ có thần lực nhất định và thực thi trách nhiệm riêng biệt. Từ đó, họ bắt đầu vấn đáp xem liệu đằng sau chư thần có một Thực thể Tối cao nào nắm giữ tất cả hay không:
“Ai khi chào đời đã nhìn thấy sự tồn tại đầu tiên của thế giới? Thứ vô hình kia nâng đỡ vật có hình thể là gì? Từng từ mặt đất quán chiếu, họ là hơi thở và máu, nhưng linh hồn nằm ở đâu? Ai có thể hỏi trí giả những mối nghi ngờ này? ... Tôi muốn biết — đặc tính của Đấng Duy Nhất ấy là gì? Ai là Đấng Chưa Sinh nâng đỡ sáu vùng lãnh thổ?”
Cho đến quyển thứ 10 — quyển cuối cùng của bản tập Rigveda, mới có ba bài tán ca giải đáp các câu hỏi trên, lần lượt là: Nguyên Nhân Tụng (Purusha Sukta), Sinh Chủ Tụng (Prajapati Sukta) và Phạm Ngã Tụng (Vak Sukta). Mặc dù cả ba bài tán ca đều miêu tả về Thực thể Tối cao và công cuộc sáng tạo vũ trụ của Ngài với nội dung có nhiều điểm khác biệt, nhưng không thể phủ nhận rằng chúng đã đặt nền móng cho một góc nhìn vũ trụ luận cơ bản: Hiện tượng vũ trụ "Một" và "Phần".
"Một" chỉ Thực thể Tối cao.
"Phần" chỉ tất cả thế giới và sự tồn tại do
Ngài tự sáng tạo ra trong chính bản thân mình. Mọi vạn vật sáng tạo đều chỉ có thể xem là một phần của Ngài.
Bài Nguyên Nhân Tụng viết:
“Tất cả chúng sinh là một phần tư của Ngài; ba phần tư còn lại bất tử, tồn tại ở chốn thiên giới. Ba phần tư Nguyên Nhân bay lên cao, một phần tư còn lại ở lại thế giới này, biến hóa liên tục dưới nhiều hình thức khác nhau, hướng về tất cả sáng tạo có mạng sống và không có mạng sống.”
Bài tán ca đề cập Nguyên Nhân (Thực thể Tối cao) có hai nơi ngự trị: ba phần tư ở thiên giới, một phần tư ở thế giới này; hai nơi cộng lại tạo thành một Thực thể trọn vẹn, tức là "Một". Bài tán ca này mở ra góc nhìn "Một" và "Phần" trong vũ trụ luận Ấn Độ giáo. Đồng thời, nó cũng chỉ ra hai thế giới này lần lượt là thế giới bất tử và thế giới biến dịch; ở thế giới biến dịch, mọi sự tồn tại đều trải qua quá trình sáng tạo, duy trì và hủy diệt không ngừng. Tiếp đó, cũng trong bài tán ca này, tác giả miêu tả chi tiết công cuộc sáng tạo của Nguyên Nhân trong một phần tư thế giới biến dịch: từ các bộ phận cơ thể mình, Nguyên Nhân sáng tạo ra sự tồn tại có mạng sống và không mạng sống, gồm gia súc như ngựa, bò; bốn giai cấp (chủng tính); kinh Phệ-đà; cùng các hiện tượng tự nhiên như mặt trời, mặt trăng... Sự vật được sáng tạo này chính là biểu hiện của "Phần".
Các kinh Upanishad diễn giải nhiều về mối quan hệ giữa Phạm và thế giới biến dịch, đều có thể coi là sự thể hiện của "Một" và "Phần". Trong đó, các trí giả chủ trương Phạm là Duy Nhất, nhưng Ngài có hai hình thái biểu hiện:
Hình thái thứ nhất (Biểu hiện qua "Phần"): Thông qua hoạt động của mọi sự tồn tại trong thế giới để quan sát cách Ngài tiến hành sáng tạo, duy trì và hủy diệt thế giới với vai trò Đấng Chủ Tể; hoặc với vai trò Khí Nguyên Sinh Mệnh đi vào cơ thể chúng sinh để duy trì hoạt động của họ. Vì điều này hiển lộ Phạm thông qua hoạt động của vạn vật nên Ngài có thể được quan sát và miêu tả — đây chính là "Phần" của Phạm.
Hình thái thứ hai (Biểu hiện siêu việt): Ngài đồng thời siêu nhiên ở ngoài vũ trụ, con người không thể cảm giác hay nhận thức được Ngài, chỉ có thể thông qua việc phủ định mọi hoạt động tồn tại của thế giới (như không sinh, không diệt...) để nói về tính siêu việt của Ngài.
Đoạn mở đầu về Lễ tế Ngựa trong chương 1 kinh Quảng Lâm Áo Nghĩa Thư (Brihadaranyaka Upanishad) là ví dụ thực tế diễn giải về "Một" và "Phần". Người thiền định tưởng tượng thân thể con ngựa là thế giới, quán tưởng từng bộ phận cơ thể nó như các yếu tố của vũ trụ: đầu ngựa là bình minh, mắt ngựa là mặt trời, hơi thở là gió... Người thiền định qua sự quán tưởng từng phần có thể cảm nhận được quyền năng và hoạt động của thế giới ấy.
Hơn nữa, trong thế giới của "Phần" có một đặc điểm: mỗi một sự tồn tại đều có nhân quả, không độc lập, mà đều phát sinh từ sự tồn tại khác và cũng sinh ra sự tồn tại khác.
Ví dụ: "Phạm Ngã (Phạm) sinh ra hư không, hư không xuất hiện không khí, không khí sinh ra lửa, lửa tạo ra nước, nước sinh ra đất, đất sinh ra thực vật, thực vật tạo ra thức ăn, từ thức ăn sinh ra con người; con người được cấu thành từ tinh hoa của thức ăn." Điều này giải thích rằng thế giới của "Phần" là sự tương sinh, biến hóa phụ thuộc vào duyên khởi, khác hoàn toàn với tính độc lập và siêu việt của Phạm.
Trong các kinh Upanishad, các "Phần" được nhắc đến nhiều không kể siết, bao gồm ngôn ngữ, giấc mơ, tri thức, thời gian, không gian, vật động hay bất động, các thế giới, chư thần, chúng sinh, núi non, thực vật... Kinh Chí Tôn Ca chỉ rõ Ngài có 8 phần: đất, nước, lửa, gió, không khí, tâm, nhận thức và ý thức tự ngộ . Kinh Thấp-bà Vãng Thế Thư (Shiva Purana) nói Phạm tạo ra 9 loại sáng tạo .
Về số lượng thế giới cũng có nhiều thuyết khác nhau: thuyết ba thế giới là phổ biến nhất; còn các kinh Purana đề cập đến 14 thế giới, chia làm hai phần cao và thấp, mỗi phần 7 thế giới ; kinh Shiva Purana lại nói có 56 thế giới (gồm 14 thế giới Phạm Thiên, 14 thế giới Vi-sưu-nô và 28 thế giới khác) . Dù có bao nhiêu thuyết đi nữa, những thế giới này đều nằm trong Phạm và đều thuộc về phần của Ngài.
Hình tượng Vũ trụ của Krishna là một ví dụ nổi tiếng về "Một" và "Phần". Trong chương 11 kinh Chí Tôn Ca, hóa thân của Phạm là Krishna đã hiển thị Vũ trụ tướng cho đệ tử Arjuna:
“Ngươi (Arjuna) sẽ thấy trong toàn bộ vũ trụ này, tất cả vật động, bất động và bất kỳ điều gì ngươi muốn thấy, tất cả vạn hữu ấy đều hợp nhất trong cơ thể ta... Đứa con của Pandu nhìn toàn bộ vũ trụ phức tạp đa dạng, tất cả đều hợp nhất trong cơ thể của Chư Thần Chi Thần.”
Kinh Shiva Purana áp dụng tư tưởng Số Luận (Sānkhya) để giải thích sự sáng tạo thế giới cũng thể hiện dáng dấp của "Một" và "Phần". Theo lý thuyết này, Shiva là Phạm, là Thần Ngã (Purusha - Ý thức tối cao), Ngài dùng Nguyên Chất (Prakriti - Nguyên nhân chất tính) chứa Ba Tính Chất (Guna) làm công cụ để sáng tạo ra vũ trụ 23 Đế và mọi sự tồn tại. Chính Ba Tính Chất này khiến cho mọi sự tồn tại trên thế giới có hình tướng đa dạng.
Tuy nhiên, kinh Purana đã nâng tầm tư tưởng Số Luận triết học cổ điển Ấn Độ lên thành "Số Luận Thần Tính". Hai đại thần của Thấp-bà giáo là nam thần Shiva và bạn đời Shakti (hoặc Tuyết Sơn Nữ Thần Parvati) tượng trưng cho Thần Ngã và Nguyên Chất. Sự kết hợp của hai Ngài là sự kết hợp giữa Ý thức và Chất tính, từ đó sinh ra thế giới có thể cảm nhận được — tức "Thế giới hữu tướng (có hình tướng)". Tượng "Linga" của Shiva chính là biểu tượng của thế giới hữu tướng, tượng trưng cho toàn bộ vũ trụ được sáng tạo bởi sự kết hợp giữa Shiva và Shakti.
Vai trò của Phạm trong sự tuần hoàn sinh diệt của vũ trụ
Sự tuần hoàn sinh diệt của vũ trụ trong Ấn Độ giáo do Phạm chi phối. Ngài kiểm soát theo hai phương thức:
* Đấng thống trị bên ngoài: Kiểm soát sự sinh diệt của mọi tồn tại như một vị quốc vương cai trị thần dân.
* Khí nguyên sinh mệnh bên trong: Đi vào mọi sự tồn tại để duy trì hoạt động của chúng.
Mọi sự biến hóa sinh diệt mà thế giới hiển thị trở thành dấu mốc của thời gian. Vì Phạm không bị chi phối bởi sinh diệt nên Ngài vượt lên trên thời gian, được gọi là Vua của Thời gian. Quan niệm thời gian về sự sinh diệt tuần hoàn của vũ trụ là một trong những trọng tâm nghiên cứu của Ấn Độ giáo, giải thích rằng vũ trụ — giống như các sản phẩm sáng tạo khác của Phạm — đều trải qua chu kỳ sinh, trụ, diệt; ngay cả vị thần lớn nhất là Phạm Thiên (Brahma) cũng chịu sự chế ước của quy luật này.
1. Đấng Thống Trị
Ngay từ bản tập Rigveda, Ấn Độ giáo đã xác định vị thế thống trị vũ trụ của Phạm:
“Kim Thai (Hiraṇyagarbha) xuất hiện từ thời Thái Cổ, khi Ngài sinh ra, Ngài là Chúa Tể duy nhất của mọi sáng tạo, Ngài nâng đỡ trời và đất... Bằng thần lực của chính mình, Ngài trở thành vị Quân Vương duy nhất của hơi thở và thế giới được quán chiếu, Ngài thống lĩnh tất cả chúng sinh hai chân và bốn chân.”
Trong bản tập Phệ-đà và các kinh Brahmana, Kim Thai này chính là Sinh Chủ (Prajapati) — Đấng sáng tạo và thống trị thế giới.
Phạm sở hữu bao nhiêu quyền năng để khiến chúng sinh hoạt động? Văn điễn Ấn Độ giáo có nhiều thuyết, nhưng đều chung quan điểm rằng Phạm có ba quyền năng cơ bản: Sáng tạo, Duy trì và Hủy diệt, lần lượt do ba vị thần mà Ngài sáng tạo ra nắm giữ là Phạm Thiên (Brahma), Vi-sưu-nô (Vishnu) và Lâu-đà-la (Rudra/Shiva). Đối với Thấp-bà giáo (Shivaism) đề cao thần tính tối cao, họ cho rằng Shiva nắm giữ 5 năng lượng tuyệt đối của vũ trụ: Sinh (Sarga), Trì (Sthiti), Diệt (Saṃhāra), Ẩn (Tirobhāva) và Lợi Lạc/Ban Bước (Anugraha) , được tượng trưng bằng bức tượng hợp nhất 5 hóa thân của Shiva (Phạm Thiên, Vishnu, Rudra, Đại Tự Tại Thiên và Shiva) .
Chúng ta không khỏi hỏi: Các quyền năng nói trên có đặc điểm gì? Tại sao lại nhấn mạnh chúng? Bởi vì mọi tồn tại trên thế giới đều dựa vào những quyền năng này để sinh tồn, và đều chấp nhận sự kiểm soát của chúng một cách thụ động, bất lực, không một ai tránh khỏi. Trừ khi đạt được giải thoát hoặc nhảy thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi thế gian, tiến vào cảnh giới Phạm Thiên vĩnh hằng thì mới có thể cởi bỏ được chúng.
2. Khí Nguyên Sinh Mệnh
Nếu nói Phạm là Đấng thống trị bên ngoài, thì Khí Nguyên Sinh Mệnh lại là Đấng kiểm soát bên trong của muôn loài. Phạm sáng tạo ra Khí nguyên sinh mệnh rồi đưa vào thân thể; nó giống như nguồn sống liên tục nuôi dưỡng và duy trì sinh lực, hoạt động của thân tâm trên mọi phương diện.
Kinh Quảng Lâm Áo Nghĩa Thư viết:
“Phạm Ngã đi vào những thân thể này cho đến tận đầu móng tay, giống như dao cạo nằm trong hộp của nó, hay như lửa nằm ở nguồn lửa, duy trì ngọn lửa của thế giới.”
Kinh Lục Hỏi Áo Nghĩa Thư (Prashna Upanishad) diễn giải chuỗi sáng tạo của Khí nguyên sinh mệnh trong cá thể:
“Ngài sáng tạo Khí nguyên sinh mệnh. Từ nó, Ngài sáng tạo ra niềm tin, hư không, không khí, lửa, nước, đất, các cơ quan, tâm, thức ăn. Từ thức ăn, Ngài sáng tạo ra năng lực, sự tự chủ, châm ngôn, nghi lễ, thế giới và tên gọi (của tất cả) thế gian.”
Qua hai câu này, chúng ta có thể thấy: khi Khí nguyên sinh mệnh đi vào thân thể, phần mà nó sáng tạo và duy trì bao hàm cả tâm lý, tâm thức, ngôn ngữ, thân thể và chức năng cảm quan; khi nó rời khỏi thân thể, các chức năng này cũng lập tức dừng lại, đồng nghĩa với sự chết. Phần lớn nội dung các kinh Upanishad đều thảo luận về hoạt động của Khí nguyên sinh mệnh, nhằm mục đích nhắn nhủ rằng: cách đơn giản nhất để nhận biết Phạm là nội quán các hoạt động của thân tâm.
3. Vua của Thời Gian
Kinh Do Ai Áo Nghĩa Thư (Kena Upanishad) chỉ rõ:
“Phạm là Đấng thống trị của quá khứ và tương lai, Ngài tồn tại ở hôm nay và cũng sẽ tồn tại ở tương lai.”
Điều này khẳng định Ngài siêu việt lên trên thời gian. Mọi sự sinh diệt tuần hoàn của thế giới đều thể hiện qua thời gian, tức là cái gọi là "thọ mệnh". Hễ là sản phẩm sáng tạo của Phạm thì đều có thọ mệnh và không ngừng luân hồi; chỉ thông qua tu hành, xóa bỏ vô minh, đạt được giải thoát thì sự luân hồi mới chấm dứt. Bởi vậy, Krishna đã khuyên Arjuna tu hành:
“Từ giới Phạm Thiên trở xuống, tất cả các thế giới đều sẽ luân hồi. Hỡi Arjuna, chỉ khi đến chỗ Ta thì mới không còn tái sinh.”
Xét từ hiện tượng thế giới, Ấn Độ giáo cho rằng sự tuần hoàn sinh diệt có nhiều hình thức với độ dài thời gian khác nhau. Kinh Phạt Do Vãng Thế Thư (Vayu Purana) liệt kê 4 loại hủy diệt , giải thích rằng có loại diệt mang tính chất thông thường, cũng có loại Đại Kiếp Diệt (Maha Pralaya). Đặc biệt ở Đại Kiếp Diệt, toàn bộ vũ trụ sẽ tan rã dần dần rồi biến mất, sau đó lại được Phạm sáng tạo lại.
Kinh Chí Tôn Ca lấy hoạt động của Phạm Thiên làm thước đo thọ mệnh vũ trụ: một ngày một đêm của Ngài là một chu kỳ sinh diệt của vũ trụ. Một ngày (ban ngày) của Phạm Thiên bằng 1.000 thời đại (Yuga), trong thời gian này, thế giới trải qua tiến trình "sinh" từ chưa hiển hiện đến hiển hiện; một đêm của Phạm Thiên cũng dài tương đương 1.000 thời đại, ngược lại, đây là quá trình hủy diệt từ hiển hiện trở về chưa hiển hiện.
Kinh Shiva Purana coi bốn thời đại (Chân Lý, Thứ Hai, Thứ Ba, M Darkness/Hắc Am) là một tổ hợp; 1.000 tổ hợp ấy là một ban ngày của Phạm Thiên, và 1.000 tổ hợp tương tự là một ban đêm, còn thọ mệnh của Phạm Thiên là 100 năm. Không khó để hình dung rằng dưới góc nhìn của con người, sự sinh diệt tuần hoàn của vũ trụ là vô cùng đằng đẵng. Hơn nữa, kinh Shiva Purana tiếp tục miêu tả thọ mệnh của Vi-sưu-nô và Lâu-đà-la còn dài hơn Phạm Thiên, còn Phạm với tư cách là Shiva thì vĩnh hằng bất diệt .
Lời kết
Tín đồ Ấn Độ giáo coi vũ trụ luận là một đề tài học tập quan trọng, xem đó là chìa khóa để thấu hiểu chân lý về Phạm cùng sự vận hành của vũ trụ, đồng thời cũng nhằm thực hành bốn giá trị lớn của đời người, giúp cuộc sống trở nên mỹ mãn hơn.
Nhiều văn điển Ấn Độ giáo đặc biệt đi sâu thảo luận về mối quan hệ giữa Phạm và sự tuần hoàn sinh diệt, bao gồm mối quan hệ "Một" và "Phần", vị thế thống trị của Phạm, Khí nguyên sinh mệnh, thọ mệnh vũ trụ... Mục đích là để diễn giải cho tín đồ về cảnh giới hoàn hảo tối cao của Phạm, đồng thời chỉ ra sự vô tận của vòng sinh diệt tuần hoàn. Qua đó, khuyên bảo tín đồ rằng nếu muốn thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử bất tận, cần phải thực hành theo những lời giáo huấn và con đường tu tập của các bậc trí giả.
Tác giả: Ngô Thừa Đình (Học viện Phật giáo Hàng Châu)



Post A Comment:
0 comments so far,add yours