Sau khi được truyền vào Trung Quốc từ thời Tây Hán, Phật giáo dần hòa quyện với văn hóa truyền thống của chúng ta và đi sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
Cùng với việc kinh Phật được dịch thuật và lưu hành rộng rãi, rất nhiều thành ngữ liên quan đến Phật giáo đã dần trở thành một phần của tiếng Hán, làm cho kho tàng từ vựng tiếng Hán trở nên phong phú và đa dạng hơn.
Phạm vi ứng dụng rộng rãi của thành ngữ Phật giáo khiến người ta phải trầm trồ thán phục. Có lẽ nhiều người không quá am hiểu về Phật giáo, nhưng khi nhắc đến những thành ngữ này thì chắc chắn ai nấy đều biết, không ai là không rõ.


Hôm nay, chúng tôi xin chia sẻ với mọi người một số thành ngữ Phật giáo thường dùng trong đời sống hằng ngày, qua đó phổ biến một vài kiến thức cơ bản về Phật giáo, đồng thời hy vọng mọi người sẽ có thêm sự hiểu biết và hứng thú đối với các thành ngữ tiếng Hán.

佛教自西汉传入中国后,逐渐与我们的传统文化融为一体,深入到社会生活的各个领域。

随着佛经的大量翻译和流通,很多与佛教相关的成语逐渐成为我们汉语的一部分,使汉语的词汇更加丰富多彩。

佛教成语应用之广泛,令人叹为观止,可能很多人不了解佛教,但是说到这些成语,肯定是无人不知,无人不晓。

今天就为大家分享一些我们日常经常用到的佛教成语,借此普及一些佛教常识,也希望大家对汉语成语多一些了解和兴趣。


1. 胡说八道 (Hồ thuyết bát đạo - Nói bậy bạ / Nói nhảm)
 * Nguồn gốc: Người Trung Quốc cổ đại gọi các tăng sĩ truyền giáo đến từ Tây Vực là "Hồ tăng". Các Hồ tăng đến Trung Quốc hoằng dương Phật pháp, giảng giải về "Bát chính đạo" (tám con đường chân chính). Có người hỏi: "Hôm nay Hồ tăng giảng kinh gì?", có người đáp: "Hôm nay Hồ tăng giảng Bát chính đạo." Một số người không hiểu ý nghĩa trong đó, bèn gọi việc Hồ tăng giảng Bát chính đạo thành "hồ thuyết bát đạo" (nói bậy bạ).
 * Ý nghĩa: Ngày nay dùng để diễn tả việc ăn nói tùy tiện, nói bừa nói bãi, không có căn cứ hoặc không đâu vào đâu.

2. 安身立命 (An thân lập mệnh - An cư lập nghiệp / Ổn định cuộc sống và tư tưởng)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 10: "Tăng hỏi: 'Học nhân bất cứ địa thời hà như?' Sư vân: 'Nhữ hướng thậm ma xứ an thân lập mệnh?'" (Tăng hỏi: "Khi người học không dựa vào đất thì thế nào?" Thầy đáp: "Ngươi nương vào đâu để an thân lập mệnh?").
 * Ý nghĩa: Ngày nay chỉ cuộc sống ổn định, áo cơm không lo, tinh thần có đức tin và sự theo đuổi rõ ràng.

3. 八风不动 (Bát phong bất động - Tám gió thổi không động)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo thường nói "bát phong xuy bất động". Tám gió (bát phong) ở đây chỉ tám cảnh giới: lợi (lợi lộc), suy (suy giảm/hao tổn), hủy (hủy báng/chê bai), dự (vinh dự/khen ngợi), xưng (tán dương), cơ (châm chọc/mỉa mai), khổ (chịu khổ), lạc (hưởng vui). Phật giáo cho rằng khi đối mặt với sự cám dỗ của tám cảnh giới này, người tu hành phải kiên định không dao động, tâm không bị ngoại cảnh chi phối, đây là yêu cầu cơ bản đối với một người tu hành.
 * Ý nghĩa: Hiện nay dùng để chỉ một người có lập trường kiên định, không dao động, không bị khuất phục trước áp lực hay cám dỗ từ bên ngoài.

4. 百尺竿头 (Bách xích can đầu - Trăm trượng đầu sào)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 10: "Bách trượng can đầu bất động nhân, tuy nhiên得 nhập vị vi chân; bách xích can头 tu tiến bộ, thập phương thế giới thị toàn thân." (Đạo hạnh tuy thâm sâu nhưng vẫn cần phải không ngừng tu dưỡng để nâng cao hơn nữa).
 * Ý nghĩa: Ví von việc làm người hay làm việc dẫu đã đạt đến cảnh giới rất cao, cũng không được thỏa mãn hay lười biếng, mà vẫn phải nỗ lực phấn đấu để đạt được tiến bộ lớn hơn nữa.

5. 半路出家 (Bán lộ xuất gia - Xuất gia giữa đường)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo, những người không xuất gia từ nhỏ, mà đến tuổi trưởng thành mới rời gia đình, xuất gia thọ giới, thì được gọi là "bán lộ xuất gia".
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với việc giữa chừng đổi nghề, bắt đầu chuyển sang làm một lĩnh vực hoặc công việc khác hẳn.

6. 辩才无碍 (Biện tài vô ngại - Tài hùng biện không chướng ngại)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Hoa nghiêm kinh》: "Nhược năng tri pháp vĩnh bất diệt, tắc đắc biện tài vô chướng ngại; nhược năng biện tài vô chướng ngại, tắc năng khai diễn vô biên pháp." Chỉ việc Bồ-tát giảng pháp cho chúng sinh, nghĩa lý thông suốt, lời lẽ trôi chảy, không có bất kỳ trở ngại nào.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với việc một người có tài ăn nói, khéo léo và hùng biện xuất sắc.

7. 不二法门 (Bất nhị pháp门 / Bất nhị pháp môn - Con đường duy nhất / Pháp môn không hai)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Duy-ma-cật kinh》: "Như ngã ý giả, ư nhất thiết pháp vô ngôn vô thuyết, vô thị vô识, ly chư vấn đáp, thị vi bất nhị pháp môn." Ý nói các pháp môn đều bình đẳng, không có cao thấp, không có sai biệt, chỉ cần chuyên sâu một môn, huân tập lâu dài, đều sẽ đạt được thành tựu.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với phương pháp, lối đi tốt nhất hoặc không còn sự lựa chọn nào khác để giải quyết vấn đề.

8. 不即不离 (Bất tức bất ly - Không liền không cách)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Viên giác kinh》: "Bất tức bất ly, vô phược vô thoát."
 * Ý nghĩa: Ngày nay chỉ mối quan hệ hoặc thái độ đối với người khác cần duy trì một khoảng cách nhất định, không quá thân thiết mà cũng không quá xa cách.

9. 不看僧面看佛面 (Bất khán tăng diện khán Phật diện - Không nể mặt tăng cũng nể mặt Phật)
 * Nguồn gốc: Tương truyền Vi Đà Bồ-tát vốn đứng ở ngoài sơn môn, vì trách nhiệm của ngài là hộ pháp, nên nếu có tăng sĩ xuất gia hoặc cư sĩ tại gia học Phật phạm giới, phạm lỗi mà ngài nhìn không đặng, liền giơ gậy đánh chết ngay tại chỗ. Phật Đà từ bi, nhìn thấy không nỡ, bèn gọi ngài quay mặt lại đứng đối diện, mỗi ngày phải đối mặt với Phật mà nhìn, đây gọi là "không nhìn mặt tăng thì nhìn mặt Phật". Ý là giơ cao đánh khẽ, tha cho người ta một con đường sống, cho cơ hội sửa đổi lỗi lầm.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với việc vì nể mặt bên thứ ba (hoặc vì lý do quan trọng nào đó) mà giúp đỡ hoặc tha thứ cho một ai đó.

10. 晨钟暮鼓 (Chuông sớm trống chiều)
 * Nguồn gốc: Trong chùa chiền Phật giáo, sáng gióng chuông, tối đánh trống để báo giờ giấc. Các vị tỉ-khưu khi giảng kinh bố thí đạo lý cũng sẽ gióng chuông đánh trống để triệu tập đại chúng.
 * Ý nghĩa: Ngày nay thường dùng để miêu tả cuộc sống thanh tịnh, đạm bạc và cô tịch trong chùa, hoặc chỉ sự trôi qua của thời gian, lặp đi lặp lại không ngừng trong đời người.

1、胡说八道。

出处:古代中国人把从西域来的传教僧人称为胡僧,胡僧到中国弘扬佛法,讲述八正道。有人问:“胡僧今天讲什么经?”有人答:“胡僧今天讲八正道。”有些人听不懂其中的意思,就把胡僧讲八正道说成“胡说八道”。

释义:现形容信口开河,胡说乱说,不着边际。

2、安身立命。

出处:《景德传灯录》卷十:“僧问:学人不据地时何如?师云:汝向什么处安身立命?”

释义:现指生活安定,衣食无忧,精神上有所信仰和追求。

3、八风不动。

出处:佛教中常说八风吹不动,八风指的是利益、衰耗、毁谤、荣誉、称赞、讥刺、受苦、 受乐这八种境界。佛教认为遇到这八种境界的诱惑时要不为所动,心不被外境所转,这是对一个修行者的基本要求。

释义:现在用来形容一个人立场坚定、不动摇,不为外界压力和诱惑所动。

4、百尺竿头。

出处:《景德传灯录》卷十:“百丈竿头不动人,虽然得入未为真;百尺竿头须进步,十方世界是全身。”意思是道行虽然高深,但还是需要不断修行提高的。

释义:比喻做人做事虽然已经达到很高的玩界,但也不能满足懈怠,还要努力争取更大的进步。

5、半路出家。

出处:在佛教中,不是自小出家,而是成年以后才离开家庭,出家受戒的,称为半路出家。

释义:现在比喻中途改行,开始从事其他工作。

6、辩才无碍。

出处:《华严经》:“若能知法永不灭,则得辩才无障碍;若能辩才无障碍,则能开演无边法。”指菩萨为人说法,义理通达,言辞流利, 没有任何障碍。

释义:现比喻一个人口才很好,能言善辩

7、不二法门。

出处:《维摩诘经》:“如我意者,于一切法无言无说,无示无识,离诸问答,是为不二法门。”意思是法门平等,无有高下,无有差别, 只要一门深入,长时薰修,都会有所成就。

释义:现在比喻最好的或者别无选择的方法、 门径。

8、不即不离。

出处:《圆觉经》:“不即不离,无缚无脱。”

释义:现指对别人的关系或态度要保持一定距离,既不太亲近,又不太疏远。

9、不看僧面看佛面。

出处:据说韦陀菩萨本来站在山门外的,因为他的职责是护法,出家僧人或在家学佛居士, 有犯戒犯错的,他看不下去,就举起棍子直接把人打死了。佛陀慈悲,看了不忍,就叫他对面而站,每天就面向着佛看,这叫做“不看僧面,看佛面”。意思放人一马,给人改过自新的机会

释义:现在比喻看在第三者的面子上,帮助或者原谅某一个人。

10、晨钟暮鼓。

出处:佛寺中早上撞钟,晚上击鼓,用来报告时间。比丘在讲经布道时,也会撞钟击鼓用来召集大众。

释义:现多形容寺院寂静清苦的生活,或者指岁月推移,循环不已。



11. 痴心妄想 (Si tâm vọng tưởng - Mộng tưởng hão huyền )
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo giảng rằng mỗi người chúng ta đều mang ba tập khí (thói quen): tham, sân, si ba độc. Tâm tham, tâm si, vọng tưởng... kết hợp lại gọi là si tâm vọng tưởng.
 * Ý nghĩa: Ngày nay dùng để diễn tả suy nghĩ không thực tế hoặc dự định ngu ngốc, hoang đường của một người.

12. 此中三昧 (Thử trung tam muội - Chân lý thâm sâu bên trong)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo chỉ việc gạt bỏ mọi vọng tưởng tạp niệm, tâm thần tĩnh lặng. Trích từ 《Trí độ luận》 quyển 7: "Thiện tâm nhất xứ bất động, thị vi tam muội" (Tâm lành ở một chỗ không động, đó là tam muội).
 * Ý nghĩa: Ngày nay được suy rộng ra là việc lĩnh hội và thấu hiểu được bí quyết, sự huyền bí sâu kín của một việc nào đó, thường nói là "thấu triệt cái lý trong đó" (thâm đắc cá trung tam muội).

13. 打成一片 (Đả thành nhất phiến - Hòa làm một / Gắn kết làm một khối)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Ngũ đăng hội nguyên》 quyển 20: "Nhĩ thính bất văn, nhãn sù bất kiến, khổ lạc nghịch thuận, đả thành nhất phiến." Ý nói các nhân sự, hoàn cảnh, khổ vui vốn không có sự khác biệt, nên buông bỏ chấp trước và phân biệt, nhìn nhận một cách bình đẳng.
 * Ý nghĩa: Ngày nay biểu thị việc hợp nhất các phần khác nhau thành một thể thống nhất, cũng chỉ tư tưởng, tình cảm, cuộc sống... hòa quyện làm một, gắn bó mật thiết không khoảng cách. Ví dụ hay nói cán bộ lãnh đạo xuống cơ sở, "hòa mình làm một" với quần chúng nhân dân.

14. 大彻大悟 (Đại triệt đại ngộ - Thức tỉnh triệt để / Đại ngộ)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo chỉ sự minh tâm kiến tính, giác ngộ triệt để, hoàn toàn chứng ngộ chân như thật tướng "không sinh không diệt, không tăng không giảm". 《Quán Vô Lượng Thọ kinh》 viết: "Khoáng nhiên đại ngộ, đắc vô sinh nhẫn."
 * Ý nghĩa: Ngày nay dùng để miêu tả sự thức tỉnh và giác ngộ triệt để nhất của một người.

15. 大千世界 (Đại thiên thế giới - Thế giới bao la / Cõi đại thiên)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo giảng một nghìn lần thế giới hiện tại là Tiểu thiên thế giới, một nghìn lần Tiểu thiên thế giới là Trung thiên thế giới, một nghìn lần Trung thiên thế giới là Đại thiên thế giới.
 * Ý nghĩa: Ngày nay chỉ thế giới rộng lớn vô biên, phức tạp và hỗn loạn.

16. 单刀直入 (Đơn đao trực nhập - Đi thẳng vào vấn đề)
 * Nguồn gốc: Thiền tông coi trọng sự sảng khoái trực tiếp, không cần câu nệ kinh luận văn tự, nhanh chóng chặt đứt phiền não phân biệt, lập tức triệt ngộ. Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 10: "Nhược thị tác gia chiến tướng, tiện tu đơn đao trực nhập, cánh mạc như hà nhược nhược."
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với việc một người nói năng, làm việc nhanh gọn, dứt khoát, đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo tam quốc.

17. 当头棒喝 (Đương đầu bổng hống - Gậy đánh thét thẳng vào đầu / Lời cảnh tỉnh sắc bén)
 * Nguồn gốc: Các bậc cao tăng Thiền tông khi tiếp đón người mới đến học Phật, thường không nói một lời mà dùng gậy đánh thẳng vào đầu, hoặc thét lớn một tiếng, yêu cầu đối phương phải trả lời ngay lập tức, qua đó kiểm tra mức độ tín tâm đối với Phật giáo cũng như năng lực lĩnh hội.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với việc dùng phương tiện, thủ đoạn mạnh mẽ để thúc giục con người bỗng nhiên tỉnh ngộ, hoặc đưa ra lời cảnh cáo nghiêm khắc cho ai đó.

18. 刀山火海 (Đao sơn hỏa hải - Rừng đao biển lửa)
 * Nguồn gốc: Chỉ hình phạt địa ngục trong Phật giáo, miêu tả hình phạt vô cùng tàn khốc hoặc môi trường nguy hiểm nhất. Trích từ 《Phật thuyết quỷ问 Mục Liên kinh》: "Ngã nhất sinh dĩ lai; hoặc đăng đao sơn kiếm thụ địa ngục; hoặc đọa hỏa kháng hoạch thang địa ngục; chủng chủng thụ khổ; vô phục hưu dĩ; hà tội sở trí."
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với những nơi cực kỳ nguy hiểm, khó khăn và gian khổ.

19. 道高一尺,魔高一丈 ( Đạo cao một thước, ma cao một trượng)
 * Nguồn gốc: Đạo chỉ công phu tu hành của nhà Phật. Ma là tất cả những sự vật làm rối loạn sự thanh tịnh tâm thân, phá hoại sự tu hành. Nhà Phật thường dùng câu này để cảnh cáo người tu hành phải luôn cảnh giác trước các loại cám dỗ từ bên ngoài.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví như việc phấn đấu vì chính nghĩa chắc chắn sẽ phải chịu áp lực to lớn từ các thế lực phản động. Cũng ví việc sau khi đạt được thành tựu nhất định, trên con đường tiến bước có thể sẽ gặp phải những chướng ngại và khó khăn lớn hơn nữa.

20. 电光石火 (Điện quang thạch hỏa - Ánh chớp lửa đá / Thoáng chốc, chớp nhoáng)
 * Nguồn gốc: Phật giáo thường dùng để ví von sự sinh diệt biến hóa của vạn vật thế gian, vô thường nhanh chóng. Thiền tông cũng thường dùng "điện quang thạch hỏa" để ví sự nhạy bén của cơ phong, bất chợt xúc động, có sự lĩnh hội. Trích từ 《Ngũ đăng hội nguyên》 quyển 1: "Thử sự như kích thạch hỏa, tự thiểm điện quang."
 * Ý nghĩa: Ngày nay thường miêu tả sự vật giống như ánh chớp và lửa đá, xuất hiện bất ngờ rồi biến mất trong chớp mắt.


11、痴心妄想。

出处:佛教中讲我们每个人身上都带有三种习气:贪、嗔、痴三毒,贪心、痴心、妄想等就叫做痴心妄想了。

释义:现在形容一个人不切实际的想法或者愚蠢荒诞的打算。

12、此中三昧。

出处:佛教中指的是排除一切妄想杂念,心神平静。《智度论》卷七:“善心一处不动,是为三昧。”

释义:现在引申为对某事深藏的诀窍、奥妙能够感悟理解,谓之曰:“深得个中三昧”。

13、打成一片。

出处:《五灯会元》卷二十:“耳听不闻,眼觑不见,苦乐逆顺,打成一片。”意思是各种人事、环境、苦乐本无差别,应该放下执着与分别,平等看待。

释义:现在表示把不同的部分合为整体,也指思想、感情、生活等融为一体,密切无间。比如经常说某某领导干部下基层,和民众打成一片。

14、大彻大悟。

出处:佛教中指的是明心见性,彻底的觉悟, 完全证悟“不生不灭,不增不减”的真如实相。 《观无量寿经》谓:“廓然大悟,得无生忍。”

释义:现在形容一个人最彻底的觉醒和醒悟。


15、大千世界。

出处:佛教中讲现在世界的一千倍为小千世界,小千世界的一千倍为中千世界,中千世界的一千倍为大千世界。

释义:现在指广阔无边,纷乱复杂的世界。

16、单刀直入。

出处:禅宗讲究痛快直接,不必依经论文字, 迅速斩断烦恼分别,当下彻悟。《景德传灯录》 卷十:“若是作家战将,便须单刀直入,更莫如何若何。”

释义:现在比喻一个人说话办事痛快利索,直截了当,不绕弯子。

17、当头棒喝。

出处:禅宗大德接待初来学佛的人,经常一言不发的先用棍棒当头一击,或者大喝一声,要求对方立刻回答问题,借以考验对方对佛教信心的程度以及领悟能力。

释义:现在比喻用比较强烈的手段和方法,促使人猛然惊醒,或者是给人提出严重警告。

18、刀山火海。

出处:指的是佛教中说的地狱之刑,形容极其残酷的刑罚或者最凶险的环境。《佛说鬼问目连经》:“我一生已来;或登刀山剑树地狱;或堕火炕镬汤地狱;种种受苦;无复休已;何罪所致”。

释义:现在比喻极其危险和艰难的地方

19、道高一尺,魔高一丈。

出处:道,指的是佛家修行的功夫。魔,是一切扰乱身心清净、破坏修行的事物。佛家常用这句话警戒修行者要时刻警惕外界带来的各种诱惑。

释义:现在比喻为正义而奋斗,必定会受到反动势力的巨大压力。也比喻取得一定成就以后,前进道路上可能有更大的障碍和困难。

20、电光石火。

出处:佛教常用来比喻世间事物生灭变幻,无常迅速。禅宗也经常用“电光石火”比喻机锋敏捷,忽然触发,有所领悟。《五灯元会》卷一:“此事如击石火,似闪电光。”

释义:现多形容事物像闪电和石火一样,突然出现,又瞬间消失。


21. 顶礼膜拜 (Đính lễ mạc bái - Sụp lạy thành kính / Sùng bái tuyệt đối)
 * Nguồn gốc: Đây là hai loại lễ tiết trong Phật giáo. "Đính lễ" là quỳ xuống, hai tay áp đất, dùng đầu chạm vào chân của người được kính trọng, là nghi thức kính lễ cao nhất của Phật tử. "Mạc bái" là hai gối, hai chỏ và đầu chạm đất, dùng đầu hành lễ cúi sát, tiếp nhận đôi chân của người được lễ. Trong Phật giáo, thông qua các lễ tiết như đính lễ, mạc bái để thể hiện việc buông bỏ cái tôi, nhất tâm hướng đạo, nhằm chứng ngộ Phật pháp.
 * Ý nghĩa: Hiện nay ví với việc sùng bái ai đó một cách đặc biệt, thường mang hàm ý chê bai (mỉa mai).

22. 法力无边 (Pháp lực vô biên - Phép thuật vô biên)
 * Nguồn gốc: Chỉ sức mạnh của Phật pháp không bờ bến, không cùng tận, vượt quá trí tưởng tượng.
 * Ý nghĩa: Chỉ chung sức mạnh siêu phàm, kỳ diệu, ví với sức mạnh, năng lượng cực lớn, không thể lường trước được.

23. 放下屠刀,立地成佛 (Phóng hạ đồ đao, lập địa thành Phật - Buông dao đồ tể, thành Phật lập tức)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Ngũ đăng hội nguyên》 quyển 53: "Quảng Ngạch chính thị cá sát nhân bất trát nhãn để hán, phóng hạ đồ đao, lập địa thành Phật." "Đồ đao" ở đây không phải là con dao thật sự, mà chỉ ác ý, ác ngôn, ác hạnh cùng tất cả vọng tưởng, vọng niệm, mê hoặc, điên đảo, phân biệt, chấp trước. Ý nói buông bỏ vọng tưởng, phân biệt, chấp trước thì có thể thành Phật!
 * Ý nghĩa: Ngày nay thường được dùng để khuyên bảo kẻ làm ác dừng tay làm ác, cải sửa hướng thiện, làm lại cuộc đời.

24. 功德无量 (Công đức vô lượng - Công đức vô lượng)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》: "Công đức vô lượng, phi khẩu sở thuyết, phi ý sở trần." Việc tu hành được giảng trong Phật giáo như giữ giới, niệm Phật, bố thí... đều có công đức. "Công đức vô lượng" chính là công đức rất nhiều, không thể tính đếm được.
 * Ý nghĩa: Hiện nay thường dùng để ca ngợi công lao, ơn đức của ai đó rất lớn, hoặc đã làm một việc vô cùng có ích cho đại chúng.

25. 呵佛骂祖 (Hà Phật mắng tổ - Mắng Phật mắng tổ)
 * Nguồn gốc: Đây là một phương pháp khai thị mà Thiền tông dùng để tiếp dẫn người học Phật. Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 15: "Thị tử tương lai hữu bả mao cái đầu, hà Phật mắng tổ khứ tại."
 * Ý nghĩa: Ban đầu chỉ việc nếu không chịu sự câu thúc của người đi trước thì có thể vượt qua người đi trước, sau ví với việc không có điều gì vướng bận, dám nghĩ dám làm.

26. 哼哈二将 (Hanh Cáp nhị tướng - Hai vị tướng Hanh và Cáp)
 * Nguồn gốc: Hanh Cáp nhị tướng là hai vị Kim cương lực sĩ canh giữ cổng chùa trong Phật giáo.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với những tay chân đắc lực dưới quyền của kẻ có thế lực, mang hàm ý chê bai (mỉa mai).

27. 恒河沙数 (Hằng hà sa số - Số cát sông Hằng)
 * Nguồn gốc: Trong kinh Phật, Đức Phật thường dùng cát trong sông Hằng để ví von số lượng nhiều không thể tính đếm. Trích từ 《Kim cương kinh - Vô vi phúc thắng phần thứ mười một》: "Dĩ thất bảo mãn nhĩ sở hằng hà sa số tam thiên đại thế giới, dĩ dụng bố thí."
 * Ý nghĩa: Miêu tả số lượng cực kỳ nhiều, nhiều đến mức không thể tính toán, không thể lường hết được.

28. 灰飞烟灭 (Hôi phi yên diệt - Tro bay khói tắt / Tiêu tan thành mây khói)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Viên giác kinh》 quyển thượng: "Thí như toản hỏa, lưỡng mộc tương nhân, hỏa xuất mộc tận, hôi phi yên diệt".
 * Ý nghĩa: Miêu tả một sự vật sự việc biến mất sạch sẽ trong một thời gian rất ngắn, hoặc bị tiêu vong hoàn toàn.

29. 极乐世界 (Cực Lạc thế giới - Thế giới Cực Lạc)
 * Nguồn gốc: "Tây phương Cực Lạc thế giới" được nhắc đến trong Phật giáo là nơi Đức Phật A-di-đà giảng kinh thuyết pháp, cũng là nơi những người học Phật khao khát hướng về nhất. Trích từ 《A-di-đà kinh》: "Tòng thị tây phương, quá thập vạn ức Phật độ, hữu thế giới danh viết cực lạc."
 * Ý nghĩa: Chỉ chung những nơi thanh tịnh vui vẻ, hạnh phúc và an bình.

30. 家贼难防 (Gia tặc nan phòng - Giặc nhà khó phòng)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo, lấy sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp "lục trần" làm "ngoại lục tặc", lấy mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý "lục căn" làm "nội lục tặc". Giặc nhà chính là chỉ nội lục tặc. Trích từ 《Ngũ đăng hội nguyên》: "Vấn: Gia tặc nan phòng thời như hà? Sư viết: Thức đắc bất vi oan."
 * Ý nghĩa: Ban đầu chỉ việc người nhà trộm cắp là khó phòng bị nhất. Nay thường ví với những kẻ xấu ẩn giấu bên trong rất khó để người khác đề phòng.


21、顶礼膜拜。

出处:这是佛教中的两种礼节。顶礼,指跪下,两手伏地,以头顶着所尊敬的人的脚,是佛教徒最高的敬礼。膜拜,两膝、两肘及头着地,以头顶敬礼,承接所礼者双足。佛教中通过顶礼、膜拜等礼节来表示放下自我,一心向道,以求证悟佛法。

释义:现在比喻对某人特别崇拜,多含贬义。

22、法力无边。

出处:指佛法的力量没有边际,没有穷尽,超出想象。

释义:泛指神奇超人的力量,比喻力量、能量极大,不可估量。

23、放下屠刀,立地成佛。

出处:《五灯会元》卷五十三:“广额正是个杀人不眨眼底汉,放下屠刀,立地成佛。”这里的屠刀,不是真正的刀,而是指恶意、恶言、恶行及一切妄想、妄念、迷惑、颠倒、分别、执着。意思是放下妄想、分别、执着,就能成佛!

释义:现在常用来劝导作恶之人停止作恶,改过向善,重新做人。

24、功德无量。

出处:《景德传灯录》:“功德无量,非口所说,非意所陈。”佛教中讲的修行,持戒、念佛、布施等等皆有功德。功德无量,就是功德很多,无法计算。

释义:现多用来称赞人的功劳、恩德非常大, 或者做了一件对大众非常有益的事情。

25、呵佛骂祖。

出处:这是禅宗接引学人的一种启示方法。 《景德传灯录》卷十五:“是子将来有把茅盖头,呵佛骂祖去在。”

释义:原指如果不受前人拘束,就可以突破前人,后比喻没有顾虑,,敢作敢为。

26、哼哈二将。

出处:哼哈二将,是佛教中守护寺门的两个金刚力士。

释义:现比喻有权有势者手下的得力干将,含有贬义。

27、恒河沙数。

出处:佛经中,佛陀经常用恒河中的沙子比喻数目多的无法计算。《金刚经·无为福胜分第十一》:“以七宝满尔所恒河沙数三千大世界,以用布施。”

释义:形容数量非常多,多到无法计算,无法估量。

28、灰飞烟灭。

出处:《圆觉经》卷上:“譬如钻火,两木相因,火出木尽,灰飞烟灭”。

释义:形容一件事物在很短的时间内消失干净,或者是完全消亡。

29、极乐世界。

出处:佛教中讲的西方极乐世界,是阿弥陀佛讲经说法的地方,也是学佛人最向往的地方。 《阿弥陀经》:“从是西方,过十万亿佛土,有世界名曰极乐。”

释义:泛指清净快乐,幸福安详的地方。

30、家贼难防。

出处:佛教中以色、声、香、味、触、法“六尘”为“外六贼”,以眼、耳、鼻、舌、身、意 “六根”为“内六贼”。家贼指的就是内六贼。《五灯会元》:“问:家贼难防时如何?师曰:识得不为冤”。

释义:原指家里人偷东西是最难防范的。现多比喻隐藏在內部的坏人很难让人防范。


31. 见风使舵 (Kiến phong sử đà - Nhìn gió bẻ lái / Tùy cơ ứng biến)
 * Nguồn gốc: Vốn là ngôn ngữ Thiền tông, ý là thuận duyên, ứng cơ. Trích từ 《Ngũ đăng hội nguyên》 quyển 16: "Khán phong sử phàm, chính thị tùy ba trục lãng. Tiệt đoạn chúng lưu, vị miễn y trước thấm lậu" (Xem gió căng buồm, chính là tùy sóng đuổi theo dòng. Chặt đứt dòng người, vẫn tránh khỏi rò rỉ như cũ).
 * Ý nghĩa: Ví việc căn cứ theo tình hình phát triển của sự việc để tùy lúc thay đổi thái độ, lời nói và lập trường của bản thân, thường mang hàm ý chê bai (ba phải, gió chiều nào che chiều ấy).

32. 将错就错 (Tương thác tựu thác - Sai đâu hay đó / Tiện tay làm sai tiếp)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Liên đăng hội yếu - Đạo Khải thiền sư》: "Tổ sư dĩ thị thác truyền, sơn tăng dĩ thị thác thuyết, kim nhật bất miễn tương thác tựu thác, khúc vi kim thời" (Tổ sư đã truyền sai, sơn tăng đã nói sai, hôm nay đành tiện tay sai thì cứ sai luôn, miễn cưỡng vì thời nay).
 * Ý nghĩa: Ví việc dù sao sự việc đã làm sai rồi, dứt khoát thuận theo cái sai đó mà tiếp tục làm tiếp.

33. 皆大欢喜 (Giai đại hoan hỉ - Mọi người đều vui mừng)
 * Nguồn gốc: Thường là câu nói quen thuộc sau khi Đức Phật giảng kinh xong, ý nói mọi người sau khi nghe Phật giảng kinh, ai nấy đều pháp hỉ sung mãn, thân tâm hoan hỉ. Trích từ 《Phật thuyết Quán Vô Lượng Thọ kinh》: "Vô lượng chư thiên, long, dạ-xoa, văn Phật sở thuyết, giai đại hoan hỉ, lễ Phật nhi thối" (Vô lượng chư thiên, long, dạ-xoa, nghe Phật nói xong, đều rất vui mừng, đảnh lễ Phật rồi lui ra).
 * Ý nghĩa: Chỉ việc gì đó khiến cho tất cả mọi người đều cảm thấy rất vui vẻ và hài lòng.

34. 劫后余生 (Kiếp hậu dư sinh - Sống sót sau tai kiếp)
 * Nguồn gốc: "Kiếp" (kalpa) là một đơn vị thời gian được đề cập trong Phật giáo, bao gồm đại kiếp, trung kiếp và tiểu kiếp. Tiểu kiếp trong Phật giáo được tính dựa trên tuổi thọ của con người: tuổi thọ con người bắt đầu từ 80.000 tuổi, cứ mỗi 100 năm giảm 1 tuổi cho đến khi còn 10 tuổi, rồi lại từ 10 tuổi cứ mỗi 100 năm tăng 1 tuổi cho đến 80.000 tuổi. Một chu kỳ tăng giảm như vậy gọi là một tiểu kiếp. Một trung kiếp gồm 20 tiểu kiếp, một đại kiếp gồm 4 trung kiếp.
 * Ý nghĩa: Ngày nay chỉ những người hoặc sinh mệnh may mắn sống sót sau khi trải qua tai nạn, thảm họa.

35. 借花献佛 (Tá hoa hiến Phật - Mượn hoa dâng Phật)
 * Nguồn gốc: Ý nói lấy hoa của người khác để dâng cúng lên Phật và Bồ-tát. Trích từ 《Quá khứ hiện tại nhân quả kinh》 quyển 1: "Kim ngã nữ nhược bất năng đắc tiền, thỉnh ký nhị hoa dĩ hiến vu Phật, sử ngã sinh tử bất thất thử nguyện" (Nay con là nữ nhi yếu ớt không thể tiến lên phía trước, xin gửi hai bông hoa dâng lên Đức Phật, khiến cho đời này kiếp khác con không đánh mất nguyện ước này).
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với việc dùng đồ của người khác để mang đi tặng người, làm ơn nghĩa cho riêng mình.

36. 金刚怒目 (Kim cương nộ mục - Kim cương trừng mắt)
 * Nguồn gốc: "Kim cương" trong Phật giáo ví với sự rắn chắc, sắc bén, có thể phá hủy mọi phiền não. Kim cương lực sĩ là hai vị thần hộ pháp cầm chày kim cương ở cửa chùa, thường mang hình tượng trừng mắt trợn tròn dữ dội và dũng mãnh, do đó gọi là "Kim cương nộ mục".
 * Ý nghĩa: Miêu tả diện mạo nghiêm khắc, dữ dằn, oai phong khiến người khác phải sinh lòng sợ hãi.

37. 救人一命,胜造七级浮屠 (Cứu nhân nhất mệnh, thắng tạo thất cấp phù đồ - Cứu một mạng người hơn xây bảy tháp Phật)
 * Nguồn gốc: "Phù đồ" là từ chỉ tháp Phật. "Thất cấp phù đồ" chính là tòa tháp Phật cao bảy tầng.
 * Ý nghĩa: Ví von công đức thu được khi cứu sống một mạng người còn lớn hơn cả công đức xây dựng tòa tháp Phật bảy tầng.

38. 聚沙成塔 (Tụ sa thành tháp - Góp cát thành tháp / Tích tiểu thành đại)
 * Nguồn gốc: Ý nói chỉ cần có duyên với Phật, dẫu là trò chơi đắp cát xây tháp Phật của trẻ nhỏ, cuối cùng cũng sẽ thành tựu quả vị Phật. Trích từ 《Diệu pháp liên hoa kinh》: "Nãi chí đồng tử hí, tụ sa vi Phật tháp. Như thị chư nhân đẳng, giai dĩ thành Phật đạo" (Cho đến cả đám trẻ con vui đùa, tụ tập cát để làm tháp Phật. Những người như thế, đều đã thành Phật đạo).
 * Ý nghĩa: Ví von việc tích tiểu thành đại, nước chảy thành sông, làm bất cứ việc gì cũng phải bắt đầu từ những việc nhỏ nhặt nhất.

39. 开山祖师 (Khai sơn tổ sư - Vị tổ sư khai sơn / Người sáng lập đầu tiên)
 * Nguồn gốc: "Khai sơn" ý chỉ việc ban đầu dựng chùa trên một ngọn núi danh tiếng nào đó. "Tổ sư" là người sáng lập ra một tông phái.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với vị người sáng lập ra các học phái trong sự nghiệp văn hóa, hoặc người đi đầu khai hoang mở lối cho một sự nghiệp nào đó.

40. 空中楼阁 (Không trung lâu các - Lầu gác giữa không trung / Lâu đài trên không)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Bách dụ kinh - Tam trọng lâu dụ》: Xưa có người giàu có nọ, ngu muội không biết gì. Đến nhà người giàu khác thấy lầu ba tầng cao rộng đẹp đẽ liền ngưỡng mộ, bèn nghĩ: Ta có tài sản, sao không xây lầu này? Liền gọi thợ xây dặn dò như vậy. Hôm sau thợ đến đào móng xếp gạch, người giàu ngạc nhiên hỏi làm gì, thợ đáp làm tầng dưới trước. Người giàu nói ta không muốn xây tầng dưới. Thợ ngạc nhiên hỏi làm sao có chuyện không làm tầng dưới mà làm tầng ba. Người giàu khăng khăng muốn vậy, người đời nghe chuyện không ai là không chê cười. Trong Phật giáo dùng để chỉ việc tu hành phải có thứ tự, xây dựng nền tảng vững chắc, tiến bước theo trình tự.
 * Ý nghĩa: Ngày nay ví với những thứ hư ảo, mờ mịt, không có thật, hoặc những lý thuyết viển vông, xa rời thực tế.


31、见风使舵。

出处:原是禅语,意思是要随缘,应机。《五灯会元》卷十六:“看风使帆,正是随波逐浪。截断众流,未免依前渗漏”。

释义:比喻根据事态发展的形势随时改变自己的态度和言行,改变自己的立场,一般含有贬义。

32、将错就错。

出处:《联灯会要·道楷禅师》:“祖师已是错传,山僧已是错说,今日不免将错就错,曲为今时”。

释义: 比喻事情反正已经做错了,索性顺着错误继续做下去。

33、皆大欢喜。

出处:一般是佛陀讲经结束后的习惯用语,意思是大家听完佛陀讲经,各个法喜充满,身心愉悦。《佛说观无量寿经》:“无量诸天、龙、 夜叉,闻佛所说,皆大欢喜,礼佛而退”。

释义:比喻一件事让大家都很高兴,都很满意。

34、劫后余生。

出处:劫是佛教中讲的一个时间单位。劫有大劫、中劫和小劫。佛教所说的小劫,是根据人的寿命来计算的,人的寿命从80000岁开始, 然后每100年减一岁,一直减到人的寿命10岁为止,然后再从人的寿命10岁开始,每过100 年增加一岁,一直增加到80000岁,这样一增一减就叫一小劫。一中劫是二十小劫,一大劫是四个中劫。


释义:现指经历灾难过后,能够幸存下来的生命。

35、借花献佛。

出处:意思是拿别人的花献给佛菩萨。《过去现在因果经》卷一:“今我女弱不能得前,请寄二花以献于佛,使我生死不失此愿”。

释义:现比喻用别人的东西送人,做自己的人情。

36、金刚怒目

出处:金刚,佛教中比喻坚硬、锐利,能够摧毁一切烦恼。金刚力士指的是寺院门口两个手持金刚杵的护法神,一般是怒目并且勇猛的形象,所以称金刚怒目。

释义:形容面目严厉威猛,让人心生畏惧。

37、救人一命,胜造七级浮屠。

出处:浮屠,指的是佛塔。七级浮屠就是七层的佛塔。

释义:比喻救人一命所获得的功德,比建造七层佛塔的功德还要大。

38、聚沙成塔。

出处:意思是只要与佛结缘,即使像小孩子玩沙子建造佛塔那样的游戏,最后都会成就佛果。《妙法莲华经》:“乃至童子戏,聚沙为佛塔。如是诸人等,皆已成佛道”。

释义:比喻积少成多,积水成河,做什么事情,都是从一点一滴开始的。

39、开山祖师。

出处:开山,是指最初在某座名山建造寺院。 祖师,宗派的创始人。

释义:现比喻在文化事业中各个学派的创始人,或者某项事业的开创人。

40、空中楼阁。

出处:《百喻经·三重楼喻》:“昔有富人,痴无所知。至于富家,见三重楼,高广严丽,心慕之,即念:吾有资,盍造斯楼?乃召工匠,嘱以如是。翌日,工匠经地垒砖,日入而息。富人见之,怪而问:“欲作何等?”匠曰:“先做底重。”富人曰:“吾不欲下重之屋。”匠讶曰:“何有不做下重而为第三重者?”富人固言欲如是。时人闻人,毋不嗤之。”佛教中指修行要有次第,打好根基,循序渐进。


释义:现比喻虚无缥缈的东西,或空想不实际的理论。



41. 苦海无边,回头是岸 (Khổ hải vô biên, hồi đầu thị ngạn - Biển khổ vô biên, quay đầu là bờ)
 * Nguồn gốc: Phật giáo cho rằng những đau khổ và phiền não của đời người mênh mông vô tận như biển lớn, nhưng chỉ cần chịu quay đầu, trở về với bản tính, thì có thể đạt được giải thoát.
 * Ý nghĩa: Hiện nay ví người phạm tội như rơi vào biển khổ, chỉ cần chịu hối cải, vẫn còn cơ hội làm lại cuộc đời. Thường dùng để khuyên người ta bỏ ác theo thiện hoặc từ bỏ tối tăm theo ánh sáng.

42. 冷暖自知 (Lãnh noãn tự tri - Ấm lạnh tự mình biết / Sướng khổ tự biết)
 * Nguồn gốc: Trong Phật giáo chỉ cảnh giới tu hành của cá nhân, chỉ có thể tự mình cảm ngộ, không thể dùng lời nói để truyền đạt cho người khác. Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》: "Nay được chỉ điểm lối vào, như người uống nước, lạnh ấm tự mình biết”.
 * Ý nghĩa: Ví những cay đắng ngọt bùi mà bản thân đã trải qua, chỉ có trong lòng mình là rõ nhất, người khác rất khó thấu hiểu.

43. 临时抱佛脚 (Lâm thời bão Phật cước - Nước đến chân mới nhảy / Lúc nguy cấp mới ôm chân Phật)
 * Nguồn gốc: Đốt hương lễ Phật là khóa tu hằng ngày của nhà Phật, nhưng có những người ngày thường không chịu dụng công, đợi đến khi đại họa giáng đầu mới nhớ ra việc đốt hương bái Phật.
 * Ý nghĩa: Ví việc ngày thường không chuẩn bị trước, đến khi sự việc kề cận mới bắt đầu nghĩ cách cứu vãn.

44. 六根清净 (Lục căn thanh tịnh - Lục căn thanh tịnh)
 * Nguồn gốc: Lục căn trong Phật giáo chỉ: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Lục căn chỉ cần không bị môi trường bên ngoài quấy nhiễu, thì có thể duy trì sự thanh tịnh không vướng bẩn, rời xa phiền não.
 * Ý nghĩa: Miêu tả việc không bị nhiễu loạn bởi các tác động bên ngoài, tâm hồn không có bất kỳ dục vọng nào.

45. 龙蛇混杂 (Long xà hỗn tạp - Rồng rắn lẫn lộn)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục - Văn Thù》: "凡圣同居,龙蛇混杂" (Phàm thánh đồng cư, long xà hỗn tạp).
 * Ý nghĩa: Ví người tốt và kẻ xấu lẫn lộn với nhau, khiến người ta rất khó phân định rạch ròi.

46. 泥牛入海 (Nê ngưu nhập hải - Trâu đất xuống biển / Bặt vô âm tín)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 8: "我见两个泥牛入海,直至如今无消息" (Ta thấy hai con trâu đất xuống biển, cho đến tận bây giờ không có tin tức).
 * Ý nghĩa: Ví việc đi rồi không trở lại, đứt đoạn tin tức, bóng dáng tăm tích đều không còn.

47. 牛鬼蛇神 (Ngưu quỷ thần xà - Yêu ma quỷ quái / Ngưu quỷ xà thần)
 * Nguồn gốc: "Ngưu quỷ" là quỷ đầu trâu trong truyền thuyết địa ngục, còn gọi là A-bàng. "Xà thần" tức là đại mãng thần Ma-hầu-la-già, một trong "Thiên long bát bộ" theo Phật giáo, tương truyền là nhạc thần đầu rắn mình người, hộ vệ Phật pháp.
 * Ý nghĩa: Hiện nay ví với đủ loại kẻ xấu muôn hình vạn trạng trong xã hội.

48. 抛砖引玉 (Phao chuyên dẫn ngọc - Ném gạch dắt ngọc / Ý khiêm tốn: Đưa ý kiến thô thiển để gợi mở ý hay)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 10: Đại chúng tham thiền buổi tối, thầy nói: Tối nay đi đáp thoại đây, ai có ý kiến hỏi thì bước ra. Lúc đó có một vị tăng liền bước ra đảnh lễ. Thầy Nhẫm bảo: Vừa rồi ném gạch dắt ngọc, lại dắt ra được một cục gạch mộc (chỉ gạch chưa nung).
 * Ý nghĩa: Ví việc đem ý kiến hoặc tác phẩm chưa chín muồi của bản thân ra trước, nhằm gợi mở ra những ý kiến hoặc tác phẩm hay hơn từ người khác.

49. 普度众生 (Phổ độ chúng sinh - Phổ độ chúng sinh)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Phật thuyết Vô Lượng Thọ kinh》: "普欲度脱一切众生" (Phổ dục độ thoát nhất thiết chúng sinh). Chỉ việc nhà Phật lấy từ bi làm trọng, phổ độ giải thoát mọi chúng sinh có tình cảm và vô tình trong thế gian.
 * Ý nghĩa: Phật pháp độ thoát chúng sinh, không phân biệt cao thấp sang hèn, tất cả vạn vật đều có thể rời khỏi bể khổ để đặt chân lên bờ giác.

50. 敲骨吸髓 (Khao cốt hấp tủy - Lọc xương hút tủy / Bóc lột tột cùng)
 * Nguồn gốc: Trích từ 《Cảnh Đức truyền đăng lục》 quyển 3: "昔人求道,敲骨吸髓,刺血济肌" (Xưa người cầu đạo, lọc xương hút tủy, chích máu cứu da). Chỉ người tu đạo vì cầu đạo nên phải buông bỏ thân tâm, phá trừ chấp ngã.
 * Ý nghĩa: Hậu thế dùng để ví von sự bóc lột áp bức cực kỳ tàn khốc.


41、苦海无边,回头是岸。

出处:佛教认为人生的痛苦和烦恼,像大海一样无边无际,但是只要肯于回头,回归自性, 就能获得解脱。

释义:现在比喻犯罪的人如堕苦海,只要肯悔改,还有人生机会。一般用来劝人弃恶从善或者弃暗投明。

42、冷暖自知。

出处:佛教中指个人修行的境界,只能自己感悟,无法用言语告诉他人。《景德传灯录卷》: “今蒙指授入处,如人饮水,冷暖自知”。

释义:比喻自己经历过的苦辣酸甜,只有自己心里最清楚,别人很难体会。

43、临时抱佛脚。

出处:烧香礼佛是佛门的日常课程,但有的人平时不用功,等到大难临头的时候,才想起来烧香拜佛。

释义:比喻平时不做准备,事到临头了才开始想办法补救。

44、六根清净。

出处:佛教的六根指:眼、耳、鼻、舌、身、 意。六根只要不受外界环境的干扰,就能保持清净无染,远离烦恼。

释义:形容不受外界干扰,没有任何欲望。

45、龙蛇混杂。

出处:《景德传灯录·文殊》:“凡圣同居,龙蛇混杂”。


释义:比喻好人和坏人混在一起,让人很难分清。

46、泥牛入海。

打开

出处:《景德传灯录》卷八:“我见两个泥牛入海,直至如今无消息”。

释义:比喻一去不回头,断绝消息,踪迹皆无。

47、牛鬼蛇神。

出处:牛鬼:传说中地狱里的牛头鬼卒,又称阿傍。蛇神:即佛教所说“天龙八部”之一的大蟒神摩睺罗迦,相传它是人身蛇首的乐神,护卫佛法。

释义:现比社会上形形色色的各种坏人。

48、抛砖引玉。

出处:《景德传灯录》卷十:“大众晚参,师云:今夜答话去也,有解问者出来。时有一僧便出,礼拜。稔曰:比来抛砖引玉,却引得个擊子。”(擊子是指还有没有烧的砖坯)

释义:比喻把自己还不成熟的意见或作品拿出来,以便引出别人更好的意见或作品。

49、普度众生。

出处:《佛说无量寿经》:“普欲度脱一切众生。” 是指佛家以慈悲为怀,普遍度脱世间一切有情无情众生。

释义:佛法度脱众生,不分高低贵贱,一切有情无情都将脱离苦海,登上彼岸。

50、敲骨吸髓。

出处:《景德传灯录》卷三:“昔人求道,敲骨吸髓,刺血济肌。”指的是修道人,为了求道应该放下身心,破除我执。

释义:后世比喻极其残酷的剥削压榨。



Post A Comment:

0 comments so far,add yours