“世界” từ "Thế Giới" bắt nguồn từ Kinh Phật, chứ không phải danh từ trong ngôn ngữ hiện đại, truy tìm nguồn gốc của nó xuất xứ từ Phật giáo. Cụm từ "Thế Giới" ,trong đó "Thế" nghĩa là thời gian, "Giới" nghĩa là không gian, bao hàm không gian thời gian không thể tách rời. Trung Quốc cổ đại hình dung "Đại Thiên Thế Giới" với cách dùng thông dụng là "Thiên Hạ" cho đến ngày nay. Theo quyển 4 " Kinh Lăng Nghiêm" , "Thế" nghĩa là thời gian trôi qua,"Giới" ám chỉ phương hướng. Tức là trên phương diện thời gian gồm có quá khứ - -hiện tại - vị lai , trên phương diện không gian có đông- tây- nam - bắc, trên - dưới - mười phương , cụm từ "Thế Giới" trong Phật giáo không những ám chỉ "địa cầu" mà chỉ chung chung cả vũ trụ, ngày nay thông thường sử dụng cụm từ này chỉ để ám chỉ "địa cầu"
“实际” Cụm từ "Thực Tế" là thuật ngữ Phật giáo, dùng để chỉ cảnh giới "Chân như" (真如) hay "Pháp tính" (法性), cũng tương tự như nói "Thực tướng" (实相).
Kinh Kim Quang Minh Tối Thắng Vương (chân 1): "Tính của 'thực tế' không có trò đùa vô ích (hí luận). Duy chỉ có Như Lai chứng được pháp thực tế, vĩnh viễn đoạn trừ hí luận, nên gọi là Niết-bàn."
Tương truyền bài tấu của Vương Hi Chi đời Tấn (Vì Hòa thượng Càn dâng biểu "Chú Nhân Vương Kinh"): "Thực tế dùng cái không có ranh giới (vô tế) để tỏ rõ; vô sinh dùng cái không sinh để lưu truyền."
Đôn Hoàng Biến Văn Tập (Bài giảng Kinh Duy-ma-cật): "Chứng đắc cái 'thực tế' không thể nói ra, hiểu được cái 'pháp môn' không thể diễn tả."
Với tư Cảnh giới Phật học, Chân như Pháp tính là cùng cực của các ranh giới, nên gọi là Thực tế. Lại nữa, cái lý chân thực của Chân như đạt đến chỗ tột cùng, cũng gọi là Thực tế.
Kinh Tối Thắng Vương (Chân 1) viết: "Tính của thực tế, không có hí luận."
Luận Đại Trí Độ (Quyển 32) viết: "Thực tế nghĩa là lấy Pháp tính làm thực chứng, nên gọi là 'tế' (ranh giới/cùng cực)... Khéo đi vào Pháp tính, đó chính là Thực tế."
Đại Thừa Nghĩa Chương (Quyển 1) viết: "Thực tế nghĩa là: Thể của Lý không hư dối, gọi đó là 'Thực' (chân thực). Ranh giới tột cùng của cái Thực đó, nên gọi là 'Tế'."
Duy Thức Thuật Ký (Quyển 9 - phần cuối) viết: "Cùng cực không điên đảo, chỗ duyên đến không điên đảo, gọi là Thực tế."
一词是佛教语,佛教语,指“真如”、“法性”境界。犹言实相。《金光明最胜王经》卷一:“实际之性,无有戏论,惟独如来证实际法戏论永断,名为涅盘。”晋王羲之《为干和尚进<注仁王经>表》:“实际以无际可示,无生以不生相传。”《敦煌变文集·维摩诘经讲经文》:“证不可说之实际,解不可说之法门。”作为佛教术语,真如法性为诸际极,故曰实际。又极真如之实理,至于其穷极,谓之实际。最胜王经一曰:“实际之性,无有戏论。”智度论三十二曰:“实际者以法性为实证,故为际。(中略)善入法性,是为实际。”大乘义章一曰:“实际者,理体不虚,目之为实。实之畔齐,故称为际。”唯识述记九末曰:“无倒究竟,无倒所缘,名为实际。”
“智慧”——
Từ "Trí huệ" (智慧) là bản dịch nghĩa của từ Phạn ngữ "Bát-nhã" (般若) (phiên âm: bōrě).
Phật giáo gọi khả năng vượt qua nhận thức hư ảo của thế tục, đạt đến chỗ nắm bắt được chân lý là Trí huệ.
Luận Đại Trí Độ (Quyển 43): "Bát-nhã là thứ bậc nhất trong tất cả các trí huệ, tối cao, không gì so sánh, không gì bằng, không có gì vượt qua được, đạt đến chỗ tột cùng bờ bên kia."
Nhan Thị Gia Huấn (Phần Quy Tâm) của Nhan Chi Thôi thời Bắc Tề: "Muôn hạnh đều quy về Không, ngàn cửa đều đi vào Thiện; tài biện bác và trí huệ ấy, há chỉ rộng lớn như Thất kinh hay Bách gia chư tử thôi sao?"
Đôn Hoàng Biến Văn Tập (Bài giảng Kinh Duy-ma-cật): "Thần thông có thể lay động mười phương, trí huệ rộng lớn lan khắp vô số cõi ngần như cát sông Hằng."
“智慧”一词是梵语“般若”(音bo-re)的意译
佛教谓超越世俗虚幻的认识,达到把握真理的能力。《大智度论》卷四三:“般若者,一切诸智慧中最为第一,无上无比无等,更无胜者,穷尽到边。”北齐颜之推《颜氏家训·归心》:“万行归空,千门入善,辩才智惠,岂徒七经、百氏之博哉?”《敦煌变文集·维摩诘经讲经文》:“神通能动於十方,智惠广弘於沙界。”
“缘分”—— Duyên Phận
"Duyên phận" (缘分), cũng viết là "Duyên phận" (缘份), là một khái niệm trừu tượng trong văn hóa Trung Hoa và Phật giáo. Đây là một mối kết nối vô hình giữa người với người, là cơ hội và khả năng gặp gỡ mang tính tất nhiên nào đó, do những "nhân duyên" trong quá khứ dẫn đến các "cơ duyên" ở hiện tại.
Từ điển Từ Hải giải thích "duyên phận" là nhân duyên, cơ duyên; đồng thời chỉ ra "duyên" là một từ Phạn ngữ, được kinh điển giải thích là "nguyên nhân" (điều kiện hỗ trợ), và nó thường được kết hợp với "nhân" thành thuật ngữ "Nhân duyên".
“缘分”,亦作“缘份”,是中国文化和佛教的一个抽象概念,是一种人与人之间无形的连结,是某种必然存在的相遇的机会和可能,由于以往因缘致有当今的机遇。《辞海》解释“缘分”是因缘、机缘,指出“缘”为梵语,经典解释为“原因”,它常常和“因”一起合称为“因缘”。
“刹那”——
Từ "Sát-na" (刹那) xuất phát từ tiếng Phạn kṣaṇa. Sát-na là một khoảng thời gian vô cùng ngắn ngủi mà các ví dụ hay phép tính thông thường không thể diễn tả hết được.
Trong kinh điển Phật giáo, Kinh Nhân Vương có đề cập: "Một búng tay có 60 sát-na, một sát-na có 900 lần sinh diệt (sinh ra và mất đi)". Tính ra, tốc độ hình thành và diệt vong của các hiện tượng (sự vật) là 216.000 lần mỗi giây, hay mỗi lần sinh diệt diễn ra trong khoảng 4,6 microgiây (\mu s). So với quy mô thời gian femto giây (fs) mà công nghệ hiện đại có thể đạt tới, hoặc so với quy mô thời gian của sự biến động chân không trong lý thuyết vật lý, thì con số này vẫn còn là khá lớn.
Sau khi từ "Sát-na" được du nhập vào Trung Quốc, độ dài cụ thể của nó trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày dần mờ nhạt đi, chỉ còn được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, tương tự như "trong chớp mắt" (nhất thuấn gian). Nếu quy đổi "Sát-na" sang một đơn vị đo thời gian định lượng, thì một sát-na là khoảng thời gian cực kỳ ngắn, xấp xỉ bằng tốc độ 1/100 giây của màn trập máy ảnh.
“刹那”来自梵文ksana,刹那是算数譬喻所不能表达的短暂时间,。佛教经典《仁王经》中提到:“一弹指六十刹那,一刹那九百生灭”,算得事相的生成消灭率为每秒216,000次,或说每次生灭约4.6微秒;和目前科技所能达的飞秒时间尺度相比,或者和物理理论上真空涨落的时间尺度相比,也算是相当大的。“刹那”一词传入中国后,口语中具体长度逐渐淡化,仅用来说明短暂时间,犹“一瞬间”。如果“刹那”用一定的时间量词换算,一刹那是十分短暂的时间,大约是照相机快门百分之一秒的速度。
“顿悟”——
"Đốn ngộ" (顿悟) là một thuật ngữ Phật giáo, là một pháp môn của Thiền tông, đối lập với pháp môn "Tiệm ngộ" (ngộ dần dần). Đây chính là pháp môn "Minh tâm kiến tánh" (sáng lòng thấy tính) do lục tổ Huệ Năng xướng xuất. Khái niệm này chỉ việc thông qua phương pháp tu hành đúng đắn, có thể nhanh chóng thấu hiểu và nhận ra yếu chỉ của Phật pháp, từ đó định hướng cho thực hành đúng đắn để đạt được thành tựu (giải thoát).
“顿悟”是佛教术语,是禅宗的一个法门,相对于渐悟法门。也就是六祖惠能提倡的“明心见性”法门。它指通过正确的修行方法,迅速地领悟佛法的要领,从而指导正确的实践而获得成就。
“现象”——
"Hiện tượng" (现象) trong Phật giáo chỉ việc Thần, Phật, Bồ-tát... hiện thân xuống cõi nhân gian, còn gọi là "Hiển tượng" (显像), ví dụ như Quán Thế Âm hiện tượng, Bồ-tát hiển tượng.
Trong hồi thứ 11 của tác phẩm Tây Du Ký có câu: "Năm vị Tổ đầu thai, Đạt-ma hiện tượng" — nghĩa là hiện ra thân hình (xuất hiện dưới dạng hình tướng).
Ngày nay, từ này đã dần dần diễn biến thành nhiều ý nghĩa khác, chẳng hạn như hiện nay dùng để chỉ hình thức khách quan và mối liên hệ bên trong mà sự vật biểu hiện ra trong quá trình phát sinh, phát triển và biến đổi.
“现象”在佛教里是谓神、佛、菩萨等现身于人间,也称“显像”,比如观音现象、菩萨显像。《西游记》第十一回:“五祖投胎,达摩现象。”就是现出身形的意思。现在已经逐渐演变出许多其他的意义,比如现在指事物在发生、发展、变化过程中所表现的内在联系性和客观形式。
“过去”——
"Quá khứ" (过去) vốn là một thuật ngữ Phật giáo, dùng để chỉ kiếp trước (tiền sinh). Trong tiếng Hán hiện đại, "quá khứ" mang nghĩa là "ngày trước / trước đây", không còn mang hàm ý Phật giáo nữa.
“过去”原是佛家语,指前生。现代汉语的“过去”是“从前”的意思,不再有佛教的含义了。
“有情”、“无情”——
"Hữu tình" (有情) ngày xưa dịch là Chúng sinh (sattwa), mang nghĩa là "sinh thể sống", chỉ các sinh vật có tình thức (ý thức, cảm giác) như con người, chư thiên, ngạ quỷ, súc sinh, a-tu-la... Các thành tố khác như cây cỏ, đất đá, sông núi, đại địa... thì gọi là "Vô tình" (phi sinh thể có tâm thức).
"Hữu tình" và "Vô tình" gộp lại chính là sự khái quát tổng thể của Phật giáo về toàn bộ thế giới.
Ngày nay, "Hữu tình" được dùng để chỉ tình cảm yêu thương, ngưỡng mộ lẫn nhau giữa nam nữ, hoặc cũng chỉ tình cảm chung giữa người với người.
“有情”旧译为众生,即生存者之意,指人类、诸天、饿鬼、畜生、阿修罗等有情识的生物。其他如草木金石、山河大地等,则称“无情”,有情与无情合起来是佛教对世界的总概括。“有情”现在指男女互相倾慕的感情,或者也指人与人之间普通的感情
“平等”——
"Bình đẳng" (平等) là bản dịch nghĩa của từ Phạn ngữ (samatā), cũng được dịch là "Xả" (舍), mang ý nghĩa là không có sự phân biệt. Từ này chỉ việc tất cả các hiện tượng đều không có sự khác biệt trên các phương diện như tính chung (cộng tính), Tính Không (Kōṅatā), tính Duy thức, hay tính Tâm Chân Như.
Trong xã hội hiện đại, "bình đẳng" mang ý nghĩa chỉ một mối quan hệ giữa người với người, hoặc một thái độ đối xử giữa con người với nhau.
Kinh Kim Cang (Phần Tịnh tâm hành thiện): "Pháp này bình đẳng, không có cao thấp, cho nên gọi là Vô thượng Chính đẳng Bồ-đề."
Bài thơ Từ Giang Tây đến Bành Lễ gửi Tề Tướng công của nhà thơ Cố Huống thời Đường: "Bổn sư để lại cửa độ sinh, bình đẳng xem người thù kẻ thân như nhau."
Duyệt Vi Thảo Đường Tạp Ký (Phần Như thị ngã văn 1) của Kỷ Bẫn (Kỷ Yun) thời Thanh: "Lấy Phật pháp mà bàn, thì lòng đại từ đại bi rộng lớn, muôn vật đều bình đẳng."
“平等”是梵语的意译,亦译作“舍”,意指无差别。指一切现象在共性或空性、唯识性、心真如性等上没有差别。“平等”现代意思是指是人和人之间的一种关系、人对人的一种态度。《金刚经·净心行善分》:“是法平等,无有高下,故名无上正等菩提。”唐顾况《从江西至彭蠡道中寄齐相公》诗:“本师留度门,平等寃亲同。”清纪昀《阅微草堂笔记·如是我闻一》:“以佛法论,广大慈悲,万物平等。”
“障碍”——
"Chướng ngại" (障碍) cũng là một từ ngữ Phật giáo. Những phiền não, mê mờ do nghiệp ác gây ra, vì có khả năng làm quấy nhiễu và xáo trộn thân tâm, nên kinh điển Phật giáo gọi là "Chướng ngại".
Ý nghĩa hiện đại của từ này là "cản trở, ngăn chặn, hoặc những vật cản trở sự tiến lên".
Kinh Bách Dụ (Dụ Quán tác bình): "Mưa pháp không có chướng ngại, nhưng do duyên sự (vướng bận) nên không nghe thấy."
Bài thơ Khóc con (Bài số 4) của Nguyên Chẩn thời Đường: "Hai ta duyên nghiệp nhiều chướng ngại, chẳng biết liệu còn gặp lại con?"
Khảo luận Quán Âm Vấn của Lý Chí thời Minh: "Thế nhưng, không có lúc nào nơi nào mà chẳng phải do núi sông đại địa sinh ra, há lại có thể coi núi sông đại địa là chướng ngại mà muốn loại bỏ nó sao?"
“障碍”也是佛教语。由恶业所引起的烦恼困惑,因能扰乱身心,故佛典称“障碍”。现代的涵义为“阻碍、阻挡、阻挡前进的东西”。《百喻经·观作瓶喻》:“法雨无障碍,缘事故不闻。”唐元稹《哭子》诗之四:“彼此业缘多障碍,不知还得见儿无?”明李贽《观音问》:“然则无时无处无不是山河大地之生者,岂可以山河大地为作障碍而欲去之也?”
“解脱”——
"Giải thoát" (解脱) là bản dịch nghĩa của từ Phạn ngữ Mukti hoặc Mokṣa.
Trong Phật giáo, từ này chỉ việc xua tan phiền não, cởi bỏ sự trói buộc, thoát khỏi khổ đau, đạt đến sự tự do tự tại, không còn vướng bận, từ đó có được sự tự do cho cả thân và tâm.
Trong đời sống thực tế ngày nay, từ này có thể chỉ chung cho việc thoát khỏi những nỗi muộn phiền, hoàn cảnh khó khăn hay bế tắc.
Kinh Duy-ma-cật (Phẩm Phật quốc) có ghi: "Phật dùng một tiếng diễn nói pháp, chúng sinh tùy theo từng loại mà đều được giải thoát."
Xét theo ý nghĩa Phật giáo, việc cởi bỏ sự trói buộc của vô minh, vọng tưởng và phiền não, thoát khỏi nỗi đau của vòng sinh tử luân hồi, đạt đến trạng thái thong dong tự tại, thì gọi là "Giải thoát".
“解脱”,系梵语Mukti或Moksa的意译,佛教指解除烦恼、摆脱束缚、脱离苦恼、自在无碍,从而获得身心自由。在现实生活中,该词可泛指摆脱苦恼、困境等。《维摩诘经·佛国品》谓:“佛以一音演说法,众生随类,各得解脱。”从佛教的意义上说,解除妄想烦恼的束缚,脱离生死轮回的痛苦,获得自在,谓之“解脱”。
“觉悟”——
"Giác ngộ" (觉悟) có nghĩa là bừng tỉnh thấu suốt, từ mê muội mà trở nên hiểu biết, từ mơ hồ mà nhìn nhận rõ ràng; từ này cũng chỉ sự nhận thức sâu sắc về lẽ phải / chân lý. Đây là một thuật ngữ trong giáo lý Phật giáo, đối lập với kẻ "chấp mê bất ngộ" (mê muội khăng khăng không chịu tỉnh ra).
Trong tiếng Phạn, từ này được dịch nghĩa là "Vô thượng Chính đạo" (Con đường chân thực đúng đắn tối cao), "Vô thượng Chính đẳng Chính giác" (Sự hiểu biết chân chính, bình đẳng và vẹn toàn tối cao)...
Phật giáo rất coi trọng sự "Giác ngộ". Giác ngộ chỉ sự hiểu biết thấu suốt, triệt để về mọi hiện tượng và chân lý trên thế gian, không còn bị mê lầm, từ đó mở ra trí tuệ chân thật (Chân trí).
“觉悟”的意思是醒悟明白,由迷惑而明白,由模糊而认清,也指对道理的认识是佛教教义名词,与执迷不悟者相反。梵文意译为“无上正真道”、“无上正等正觉”等。佛教很强调“觉悟”,觉悟是指对世间种种现象、真理的透彻了解,不为迷惑、开启真智。
“因果”——
"Nhân quả" (因果) là một thuật ngữ Phật giáo, chỉ Nhân duyên (nguyên nhân, điều kiện) và Quả báo (kết quả, đáp lại).
Theo học thuyết luân hồi của Phật giáo, kiếp trước gieo nhân gì thì kiếp này chịu quả đó; làm việc thiện gặp quả thiện, làm việc ác gặp quả ác.
Kinh Niết-bàn (Phẩm Di giáo 1): "Quả báo thiện ác như bóng theo hình, nhân quả ba đời (Tam thế) xoay chuyển không sai mất."
Lương Thư (Phần Phạm Chẩn truyện): "Sang hèn tuy đi khác đường, nhưng nhân quả rốt cuộc nằm ở đâu?"
Thuyết Nhạc Toàn Truyện (Hồi thứ nhất): "Lành thay, lành thay! Hóa ra lại có một đoạn nhân quả như thế này!"
“因果”是佛教语,谓因缘和果报。根据佛教轮回之说,前世种什么因,今生受什么果;善有善报,恶有恶报。《涅盘经·遗教品一》:“善恶之报,如影随形,三世因果,循环不失。”《梁书·范缜传》:“贵贱虽复殊途,因果竟在何处?”《说岳全传》第一回:“善哉,善哉!原来有此一段因果!”参见“因果报应”。
“彼岸”——
"Bỉ ngạn" (彼岸) là một thuật ngữ thường gặp trong Phật học. Tiếng Phạn là Pāramī (Ba-la-mật), dịch sang tiếng Hoa là "Bỉ ngạn" (bờ bên kia).
Thử ngạn (此岸 - Bờ bên này): Chỉ cảnh giới sinh diệt, Phật gia lấy cảnh giới có sinh có tử làm "thử ngạn".
Bỉ ngạn (彼岸 - Bờ bên kia): Chỉ trạng thái không sinh không diệt; cảnh giới Niết-bàn chính là "bỉ ngạn", đối lập với "thử ngạn".
“彼岸”是佛学常见词汇,梵语为波罗,华译为彼岸,此岸只生灭,彼岸指不生不灭,涅槃的境界为“彼岸”,与“此岸”相对,佛家以有生有死的境界为“此岸”。
“慈悲”——
Trong các phim điện ảnh và truyền hình thường có câu thoại: "Người xuất gia lấy từ bi làm gốc". Từ "Từ bi" (慈悲) vốn xuất phát từ Phật gia, và Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ-tát chính là biểu tượng của từ bi.
"Từ bi" chỉ việc mang lại niềm vui cho người khác, giải cứu con người thoát khỏi khổ nạn, đồng thời cũng chỉ chung lòng yêu thương và sự xót thương.
Từ (慈): Yêu thương chúng sinh và mang lại niềm vui cho họ (ban vui / dữ nhạc).
Bi (悲): Cảm nhận cùng nỗi khổ, xót thương chúng sinh và giúp họ xua tan khổ đau (cứu khổ / bạt khổ).
Hai điều này hợp lại gọi là Từ bi.
Trong tiếng Phạn, Từ là maitryā, maitrī (tiếng Pali: mettā); Bi trong tiếng Phạn là karuṇā (tiếng Pali cũng tương tự tiếng Phạn).
影视剧里常有这样的台词“出家人以慈悲为怀”,“慈悲”一词出自佛家,大慈大悲的观世音菩萨,即是慈悲的象征。“慈悲”指给人快乐,将人从苦难中拔救出来,亦泛指慈爱与怜悯。慈爱众生并给与快乐(与乐),称为慈;同感其苦,怜悯众生,并拔除其苦(拔苦),称为悲;二者合称为慈悲。慈,梵语为maitrya,maitri^;巴利语为metti;悲,梵语为karun!a,巴利语同梵语。
“玄关”—— Huyền Quan
"Huyền quan" (玄关) theo ý nghĩa hiện đại chỉ chung cho cửa ngoài của phòng khách, tức là khu vực lối vào của nhà ở. Huyền quan là không gian chuyển tiếp giữa bên trong và bên ngoài nhà, nơi con người thay giày dép, đổi trang phục khi mới vào hoặc chuẩn bị đi ra ngoài. Có người còn gọi đây là phòng đệm, hành lang dẫn hay sảnh vào. Trong nhà ở, tuy diện tích của huyền quan không lớn nhưng tần suất sử dụng lại rất cao, là con đường bắt buộc phải đi qua khi ra vào nhà.
"Huyền quan" vốn dĩ nguyên bản chỉ "Cửa vào đạo" (nhập đạo chi môn) trong Phật giáo.
现代意义的“玄关”泛指厅堂的外门,也就是居室入口的一个区域玄关,指住宅室内与室外之间的一个过渡空间,也就是进入室内换鞋、更衣或从室内去室外的缓冲空间,也有人把它叫做斗室、过厅、门厅。在住宅中玄关虽然面积不大,但使用频率较高,是进出住宅的必经之处。“玄关”原是指佛教的入道之门。
“宗旨”—— Tông Chỉ
"Tông Chỉ" vốn chỉ giáo lý trong Phật giáo, theo dòng chảy của lịch sử , "Tông Chỉ" diễn tiến thành ý nghĩa như hiện nay, ám chỉ tư tưởng chủ đạo, mục đích chủ yếu, hoặc tư tưởng thiết yếu hoặc ý đồ, chủ ý .
“宗旨”原指佛教的教义,随着历史的发展,“宗旨”变化成现在的意思,指主导思想、主要旨趣,或主要的思想或意图、主意。



Post A Comment:
0 comments so far,add yours