Ý nghĩa của thời gian nằm ở chỗ nó có thể tái cấu trúc lại thế giới bất cứ lúc nào. Nói cách khác, sau mỗi lần thời gian định hình lại, thế giới sẽ xuất hiện với một diện mạo hoàn toàn mới. Thời gian mở ra cho chúng ta không gian để đưa ra những quyết định mới, đồng thời mang đến cơ hội để hiện thực hóa những mục tiêu mới. Vì vậy, chỉ cần chúng ta trân trọng và sử dụng tốt thời gian, chúng ta có thể phát huy tối đa giá trị của nó.
1. Từ "Sát-na" đến các đơn vị đo lường thời gian cổ xưa
Từ 2.500 năm trước, khái niệm về đơn vị tính thời gian nhỏ nhất – Sát-na (Ksana) – đã được ghi lại trong các kinh điển Phật giáo tại Thiên Trúc (Ấn Độ cổ đại). Các lượng từ thời gian trong kinh Phật đại diện cho những độ dài thời gian khác nhau.
Trong quan niệm văn hóa của người Trung Hoa, "một búng tay" (nhất đàn chỉ), "một nháy mắt" (nhất thuấn) và "một sát-na" đều đại diện cho những khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi. Tuy nhiên, kinh điển Phật giáo chỉ rõ tỷ lệ quy đổi cụ thể như sau:
Mỗi một búng tay gồm có 60 sát-na.
Mỗi sát-na chính là "một niệm" trong cụm từ "sai lệch một niệm" (nhất niệm chi sai).
Trong một niệm có 90 lần sinh diệt; trong một sát-na lại có 900 lần sinh diệt.
Cứ 20 sát-na được tính là 1 Thuấn (nháy mắt).
Cứ 120 sát-na là 1 Đát-sát-na (Tat-ksana).
Cứ 60 Đát-sát-na là 1 Lạp-phược (Lava).
Cứ 30 Lạp-phược là 1 Tu-yư (Muhurta).
Cứ 30 Tu-du là 1 ngày đêm (tương đương khoảng 24 giờ đồng hồ).
Do đó, thời gian của một sát-na tương đương với tốc độ 1/100 giây của màn trập máy ảnh. Dựa trên quy đổi "một búng tay bằng 60 sát-na" (tốn khoảng 0,8 giây), nếu tính theo hệ thống đo lường hiện đại thì 1 Sát-na = 1/75 giây = 13,33 mili-giây.
2. Sự tương đồng và khác biệt giữa thời gian xưa và nay
Ngày nay, thời gian chúng ta sử dụng được tính từ giây và phút. Các đơn vị: Giây, Phút, Thần, Thời, Ngày, Tháng, Năm, Vận, Thế, Hội, Nguyên là những đơn vị thời gian có nguồn gốc từ Chu Dịch. Cách tính giờ hiện đại chỉ có một chút thay đổi ở đơn vị phút và giây so với ghi chép trong tác phẩm Hoàng Cực Kinh Thế (Môn Nguyên Hội Vận Thế). Mối quan hệ của chúng được quy định như sau:
1 Thời (Giờ): bằng 60 phút, có 360 giây.
1 Thần: bằng 2 Thời (Giờ), có 120 phút.
1 Ngày: bằng 12 Thần, có 24 Thời (Giờ).
1 Tháng: có 30 Ngày, bằng 360 Thần.
1 Năm: có 12 Tháng, bằng 360 Ngày.
1 Thế: bằng 30 Năm, có 360 Tháng.
1 Vận: bằng 12 Thế, có 360 Năm.
1 Hội: bằng 30 Vận, là 360 Thế (tương đương 10.800 năm).
1 Nguyên: có 12 Hội, bằng 360 Vận, tức là 4.320 Thế (tương đương 129.600 năm).
Theo cách tính thời gian phổ quát của người hiện đại ngày nay: 60 giây là 1 phút, 15 phút là 1 khắc, 60 phút là 1 giờ, 24 giờ là 1 ngày đêm, 7 ngày là 1 tuần. Dương lịch (trong văn bản gốc dùng từ "Âm lịch" nhưng mô tả theo lịch Tây/Dương lịch) chia thành tháng đủ và tháng thiếu: các tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12 có 31 ngày (tháng đủ); tháng 2 có 28 ngày; các tháng còn lại 4, 6, 9, 11 có 30 ngày (tháng thiếu); 12 tháng là 1 năm. Thời gian dư ra mỗi năm tích lũy qua 4 năm tạo thành 1 ngày nhuận cộng vào tháng 2, gọi là năm nhuận. Còn theo Âm lịch thuần túy, thời gian dư ra sau hơn 3 năm tích lũy lại thành 1 tháng thừa, gọi là tháng nhuận (cứ khoảng 3 năm lại có 1 tháng nhuận).
Hôm qua, hôm nay, ngày mai, tháng, năm, thập kỷ, thế kỷ, thiên niên kỷ đều là thời gian; thậm chí cho đến một sát-na đã qua trong quá khứ, một sát-na ở hiện tại, một sát-na của tương lai, tất cả hợp lại gọi là "Tam thế" (Ba đời).
Trăm năm, ngàn năm, vạn năm, mười vạn năm, triệu năm, trăm triệu năm... các con số này đã lớn đến mức không tưởng. Trong thế gian, ngoài các từ như vạn triệu, tỷ tỷ thì không còn con số nào cao hơn để thúc đẩy lên nữa. Vì lý do này, các nhà khoa học đã dùng đơn vị "năm ánh sáng" để tính toán khoảng cách và thời gian vũ trụ.
Tuy nhiên, trong kinh Phật từ lâu đã sử dụng một chữ "Kiếp" (tiếng Phạn là Kalpa). Tại Ấn Độ cổ đại, đây không phải danh từ do Phật giáo tạo ra, mà là tên gọi chung của một đơn vị tính thời gian. Nó có thể dùng cho thời gian dài hoặc ngắn: dài đến vô tận, mà ngắn thì chỉ bằng một sát-na. Dù vậy, thông thường khi nói về "Kiếp", người ta dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử rất dài của thế giới Sa-bà chúng ta.
Chữ "Kiếp" giải thích một cách rõ ràng và minh bạch về những khoảng thời gian siêu vượt. Thời gian bây giờ gọi là Hiện tại kiếp, thời xa xưa gọi là Quá khứ kiếp, thời xa xôi sau này gọi là Vị lai kiếp. Những thời kỳ vĩ đại xa xôi không thể tính đếm bằng ngày, tháng, năm thì được gọi là "Kiếp", hay còn gọi là "Đại thời".
Kiếp được chia làm 2 loại chính:
Kiếp của Khí thế gian (Thế giới vật chất): Dựa trên sự tồn tại của vũ trụ qua các giai đoạn Thành, Trụ, Hoại, Không mà lập ra các danh mục: Thành kiếp, Trụ kiếp, Hoại kiếp, Không kiếp. Người xưa có câu: "Ngày đêm năm tháng gọi là 'Thời', Thành Trụ Hoại Không gọi là 'Kiếp'".
Kiếp tính theo số năm (Tuế số kiếp): Dùng để tính toán số lượng ngày đêm, mặt trăng mặt trời. Kiếp này lại chia nhỏ thành: Tiểu kiếp, Trung kiếp, Đại kiếp, cho đến Ba đại a-tăng-kỳ kiếp.
3. Phương pháp tính toán các loại "Kiếp"
Theo các kinh điển Phật giáo như Đại Tỳ-bà-sa Luận, Kinh Pháp Hoa, Du-già Sư Địa Luận, Lập Thế A-tỳ-đàm Luận và Duy Ma Kinh Sớ, khái niệm về Kiếp được mô tả chi tiết:
Tiểu kiếp
Dựa theo thọ mạng của con người trên Trái Đất để tính toán. Khi Trái Đất bước vào giai đoạn ổn định (con người bắt đầu thích nghi để sinh sống), con người ban đầu có tuổi thọ dài đến 84.000 tuổi. Cứ sau mỗi 100 năm, thọ mạng lại giảm đi 1 tuổi, giảm cho đến khi tuổi thọ con người chỉ còn 10 tuổi; thời kỳ này gọi là Giảm kiếp (Hiện nay Trái Đất đang ở giai đoạn "45 tuổi", giai đoạn Trụ kiếp tổng cộng có 20 tiểu kiếp, và chúng ta đang ở thời kỳ Giảm kiếp của tiểu kiếp thứ 9 – điều này đều được ghi chép trong cả kinh điển Nam truyền và Bắc truyền).
Sau khi giảm xuống 10 tuổi, thọ mạng lại tăng lên, cứ 100 năm tăng thêm 1 tuổi, tăng cho đến khi đạt lại 84.000 tuổi; thời kỳ này gọi là Tăng kiếp. Một chu kỳ gồm một lần giảm và một lần tăng như vậy được gọi là Một Tiểu kiếp.
Lưu ý về các cách tính khác nhau:
Theo cách nói của người Ấn Độ cổ đại: Một kiếp đại diện cho một ngày của Phạm Thiên (khoảng 4,23 tỷ năm). Phải trải qua 20 Tiểu kiếp mới thành một Trung kiếp; 4 Trung kiếp mới thành một Đại kiếp.
Theo sách Duy Ma Kinh Sớ ghi lại: "Kiếp có ba loại, bắt đầu từ 84.000 tuổi giảm xuống 10 tuổi, rồi từ 10 tuổi tăng lại đến 84.000 tuổi, một lên một xuống này gọi là Tiểu kiếp; 40 Tiểu kiếp là Trung kiếp; 80 Trung kiếp là Đại kiếp." Theo thuật toán này, một Tiểu kiếp rơi vào khoảng 16 triệu năm, một Trung kiếp là 640 triệu năm, và một Đại kiếp là 51,2 tỷ năm.
Trung kiếp
Phải trải qua 20 Tiểu kiếp mới được tính là một Trung kiếp. Kinh điển chỉ ra rằng Trái Đất của chúng ta trải qua 4 giai đoạn lớn: Thành, Trụ, Hoại, Không. Thời gian của mỗi giai đoạn này đều kéo dài đúng 20 Tiểu kiếp (tức là một Trung kiếp). Trong 4 giai đoạn này, chỉ có giai đoạn "Trụ" là con người có thể sinh tồn. Giai đoạn "Thành" (hình thành) và "Hoại" (hủy diệt) đều không phù hợp cho sự sống. Người ta nói rằng, sau khi trải qua 49 lần đại nạn lửa (hỏa tai), 7 lần đại nạn nước (thủy tai) và 1 lần đại nạn gió (phong tai), Trái Đất sẽ hoàn toàn biến mất.
Khi Hoại kiếp kết thúc, Không kiếp bắt đầu. Trong trạng thái trống rỗng không có một sinh vật nào suốt 20 Tiểu kiếp, một Trái Đất mới lại dần dần được hình thành, bước vào một chu kỳ "Thành kiếp" tiếp theo. Phật giáo gọi 4 giai đoạn lớn này là bốn Trung kiếp: Thành kiếp, Trụ kiếp, Hoại kiếp, Không kiếp.
Đại kiếp
Trải qua đủ 4 Trung kiếp (Thành, Trụ, Hoại, Không) thì tạo thành Một Đại kiếp. Nói cách khác, một lần sinh ra và một lần diệt vong của một thế giới chính là một Đại kiếp. Những đại nạn mà Trái Đất phải gánh chịu trong Đại kiếp bắt nguồn từ tầng địa ngục Vô Gián bùng phát lan rộng lên đến cõi Sơ thiền, Nhị thiền và Tam thiền của Sắc giới. Nghĩa là, trong phạm vi của mỗi lần Đại kiếp, ngoại trừ cõi Tứ thiền của Sắc giới và bốn cõi Không của Vô sắc giới, tất cả chúng sinh, động thực vật trong Tam giới đều không thể trốn thoát khỏi kiếp nạn.
Chỉ những chúng sinh nào giác ngộ, hành thiện tích đức, từ bỏ dục vọng ích kỷ và tà ác mới có thể chuyển sinh trước sang các thế giới khác, hoặc vãng sinh thẳng lên cõi trời Tứ thiền để có nơi an thân.
Đối với chúng sinh trong Tam giới, khi chưa liễu thoát sinh tử, thọ mạng ngắn nhất có thể là "vừa sinh ra đã chết", còn thọ mạng dài nhất thuộc về chúng sinh ở cõi Vô sắc giới tu Định Bốn Không (Tứ không định) – thọ mạng của cõi Phi tưởng Phi phi tưởng xứ dài đến 84.000 Đại kiếp, tương đương với 84.000 lần sinh diệt của Trái Đất. Thế nhưng, khi 84.000 Đại kiếp này kết thúc, họ vẫn phải tiếp tục chịu sự chi phối của sinh tử luân hồi. Dưới tuệ nhãn của Phật, 84.000 Đại kiếp ấy cũng chỉ ngắn ngủi như một sát-na. Chỉ có tu trì con đường giải thoát, chứng ngộ "Ngã không" mới nhập được vào Niết-bàn – cảnh giới không sinh không dịch. Tiến thêm một bước nữa, chứng ngộ được "Pháp không" thì gọi là Bồ-tát, tự mình giải thoát sinh tử nhưng không trụ ở Niết-bàn, tùy duyên ứng hóa độ trì chúng sinh, hướng đến con đường thành Phật.
Cụm từ "Ba đại a-tăng-kỳ kiếp" (Tam đại a-tăng-tỳ kiếp) chính là chỉ số năm tu hành của một vị Bồ-tát. Một vị Bồ-tát phải trải qua ba đại a-tăng-kỳ kiếp để tu Lục độ Vạn hạnh, rồi lại mất thêm 100 kiếp nữa để tu tập phúc nghiệp tích lũy nên "Ba mươi hai tướng tốt, tám mươi vẻ đẹp tùy hình" thì mới có thể viên mãn thành Phật.
"A-tăng-kỳ" nghĩa là vô lượng, vô số kiếp dài lâu. Nếu tính theo hệ đếm lấy vạn vạn ức vạn vạn làm một "Triệu" (theo cách gọi số lớn cổ), thì một a-tăng-kỳ tương đương với khoảng mười triệu triệu triệu... năm. Bồ-tát tu hành cần "Ba đại a-tăng-kỳ kiếp", nghĩa là lấy con số khổng lồ trên nhân lên ba lần – đây có thể coi là khoảng thời gian dài nhất rồi! Thọ mạng của các Ngài vượt qua cả ba đại a-tăng-kỳ kiếp để đạt đến sự trường thọ vô lượng. Ví dụ như Đức Phật A Di Đà ở phương Tây Cực Lạc có hai danh hiệu: Vô Lượng Quang Phật (Amitābha) và Vô Lượng Thọ Phật (Amitāyus). Từ "A Di Đà" thực chất là sự giản lược âm dịch từ Amitābha hay Amitāyus. Qua đó có thể thấy, đây mới thực sự là định nghĩa của thời gian dài nhất.
4. Ý nghĩa thực sự của "Tam thế" và Bản chất của hiện tại
Như đã nói ở phần đầu về khái niệm "Tam thế" (Ba đời), đến đây chúng ta cần hiểu sâu hơn "Tam thế" nghĩa là gì.
"Tam thế" không đơn thuần chỉ dòng thời gian, mà nó bao hàm cả không gian, bởi trong triết học Ấn Độ cổ đại, thời gian và không gian hòa quyện làm một, không tách rời. Trong Phật môn, chúng ta có "Hoành Tam Thế Phật" (Ba đời Phật theo chiều ngang – không gian) và "Túng Tam Thế Phật" hay "Thụ Tam Thế Phật" (Ba đời Phật theo chiều dọc – thời gian). Mối quan hệ giữa hai khái niệm này vô cùng mật thiết, cùng nhau cấu thành nên hệ thống tín ngưỡng Phật giáo. Phật giáo Bắc truyền (Đại thừa) chủ yếu tôn sùng Hoành Tam Thế Phật; trong khi Phật giáo Nam truyền (Thượng tọa bộ) chủ yếu hướng về Túng Tam Thế Phật.
Hoành Tam Thế Phật (Không gian)
Vị trí trung tâm: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị giáo chủ quản lý thế giới Sa-bà của chúng ta.
Vị trí bên phải: Đức Phật A Di Đà, giáo chủ quản lý thế giới Tây Phương Cực Lạc.
Vị trí bên trái: Đức Phật Dược Sư, giáo chủ quản lý thế giới Đông Phương Lưu Ly.
Nhìn bề ngoài, Đông phương hay Tây phương có vẻ là khái niệm không gian, nhưng thực chất sâu xa chúng vẫn phản ánh bản chất của thời gian. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và Đức Phật A Di Đà đại diện cho các giáo lý và phương thức cứu độ khác nhau. Phật Thích Ca nhấn mạnh vào sự tự giác ngộ bên trong và năng lực tự tu hành, dạy chúng sinh tự nỗ lực vượt qua đau khổ. Ngược lại, Phật A Di Đà (còn gọi là Phật Tiếp Dẫn) đại diện cho phương thức cứu độ bằng đức tin và tha lực nguyện vọng, nhấn mạnh rằng tín nguyện và trì danh có thể dẫn dắt chúng sinh thoát khỏi bể khổ, vượt qua kiếp nạn để bước vào tịnh độ Tây phương.
Túng Tam Thế Phật (Thời gian)
Vị trí trung tâm: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Theo kinh Thụy Ứng Bản Khởi, khi Ngài còn là Bồ-tát tu hành có tên là Nho Đồng (Nhu Đồng), thuộc về kiếp thứ 91 sau này, gọi là Hiền kiếp. Phật Thích Ca đại diện cho Thời Hiện tại.
Vị trí bên trái: Đức Phật Nhiên Đăng (Dipamkara). Dựa trên lý thuyết về các kiếp, Ngài là vị Phật thuộc Trang Nghiêm kiếp trong quá khứ (cách đây ít nhất 290 tỷ năm). Dù vậy, địa vị của Phật Nhiên Đăng trong thế giới Phật vô cùng cao quý, Ngài chính là vị thọ ký (báo trước ngôi vị Phật) cho Đức Thích Ca khi vị này chưa đắc quả vị. Danh hiệu "Thích Ca Mâu Ni" cũng do Phật Nhiên Đăng ban tặng. Điều này được ghi chép rất rõ trong các kinh như Kinh Kim Cang, Kinh Thụy Ứng Bản Khởi, Kinh Hiền Ngu. Phật Nhiên Đăng đại diện cho Thời Quá khứ.
Vị trí bên phải: Đức Phật Di Lặc (Maitreya), nghĩa là "Từ Thị" (bậc có lòng từ bi). Ngài sinh ra trong một gia đình Bà-la-môn ở nước Ba-la-nại thuộc Ấn Độ cổ đại, là người cùng thời với Đức Thích Ca. Sau đó Ngài theo Phật xuất gia, trở thành đệ tử và thị tịch (qua đời) trước khi Đức Thích Ca nhập Niết-bàn. Phật Di Lặc sẽ hạ sinh xuống Trái Đất để thành Phật vào thời kỳ Tăng kiếp của Tiểu kiếp thứ 10, khi tuổi thọ con người đạt 84.000 tuổi (khoảng 5,67 tỷ năm nữa tính từ bây giờ). Phật Di Lặc đại diện cho Thời Tương lai.
5. Kết luận: Góc nhìn Triết học và Vật lý về Thời gian
Tóm lại, hệ thống thời gian trong Phật giáo là một phương pháp phân chia thời gian đặc thù, mang tính chất của các thuật ngữ chuyên biệt trong Phật học. Trái lại, nhân loại ngày nay gọi hệ thống đo lường thời gian dựa trên sự tự quay của Trái Đất là hệ thống Giờ quốc tế. Việc đo lường Giờ, Ngày, Tháng, Năm, Thế kỷ thuộc về phạm trù lịch pháp của thiên văn học.
Thế giới là tất cả những gì đang diễn ra, và cái khung chứa đựng mọi sự diễn ra đó chính là Thời gian (Time). Thời gian có ba chiều kích: Quá khứ, Hiện tại và Tương lai. Quá khứ là những sự kiện đã xảy ra, Hiện tại là những sự kiện đang diễn ra, và Tương lai là những sự kiện sẽ xảy ra. Ba chiều kích này định nghĩa dòng chảy của thời gian. Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng thời gian đại diện cho một thế giới toàn vẹn bao gồm cả ba thời. Tất nhiên, thời gian ở đây không còn bó hẹp trong ý nghĩa thực tế thông thường, mà nó là một quy luật có tính ngẫu nhiên rất mạnh mẽ của một thế giới Quá khứ - Hiện tại - Tương lai đầy phức tạp.
Dưới góc độ vật lý: Thời gian là một khái niệm khá trừu tượng và là công cụ để đo lường sự sống. Cho đến nay, không có bất kỳ định luật vật lý nào có thể trực tiếp chứng minh sự tồn tại độc lập mang tính vật chất của thời gian.
Dưới góc độ triết học: Thời gian là tính liên tục và tính tuần tự của sự vận động và tồn tại của vật chất. Sự tồn tại của một sự vật cụ thể luôn kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, đó chính là thước đo độ dài tồn tại của vật chất. Đặc tính của thời gian là tính một chiều (vạn vật chỉ đi theo một hướng duy nhất từ quá khứ, qua hiện tại đến tương lai và mang tính bất khả đảo ngược).
Dưới góc độ đời sống con người: Thời gian chứng kiến hành trình phát triển của xã hội loài người, ghi lại mọi thành tựu và thất bại dưới các thời kỳ, các hình thái xã hội, quốc gia và thể chế khác nhau. Nói ngược lại, thời gian là một đại lượng vật lý cơ bản, đồng thời là một khái niệm cốt lõi để con người nhận thức được sự sinh tồn của chính mình trên Trái Đất.
Thực tế, thứ duy nhất con người thực sự sở hữu chỉ là một Sát-na trong Hiện tại. Quá khứ và Tương lai chẳng qua là hai hình thức biểu hiện của Hiện tại mà thôi. Mọi sự vật hiện hữu, dưới sự tác động của định luật Vô thường, đều chỉ xuất hiện trong một sát-na sắp trở thành quá khứ rồi lập tức biến mất; ngay cả tiến trình diễn đạt này của tôi cũng chỉ có thể tiến hành trên phương diện của hiện tại. Theo ý nghĩa này, mọi sự đối mặt, mọi ký ức, mọi kỳ vọng hay mọi dự đoán đều là "nội dung của hiện tại". Vì thế, ý nghĩa thực tế của hiện tại phức tạp hơn rất nhiều so với những gì chúng ta hiểu theo lẽ thông thường. Do kinh nghiệm của thời gian quá khứ và các viễn cảnh của thời gian tương lai đồng thời tồn tại ngay trong hiện tại, nên "hiện tại" của chúng ta thường là thứ không thể định hình và biến đổi khôn lường.
Cuối cùng, hy vọng rằng khi chúng ta đem một số sự thật của thế giới quá khứ này thông qua việc sắp xếp lại, nếu có thể đồng thời tạo ra vài loại quan hệ trật tự mới, thì chắc chắn sẽ xuất hiện vài tầng ý nghĩa mới khác biệt. Sự sắp xếp như vậy rõ ràng được hoàn thành bởi ký ức, do đó ta có thể gọi sự sắp xếp này là logic của ký ức. Từ đây, chúng ta có thể kết luận: Ý nghĩa của thời gian nằm ở chỗ nó có thể tái cấu trúc thế giới bất cứ lúc nào. Thế giới sau mỗi lần cấu trúc lại đều sẽ xuất hiện với những dáng vẻ mới. Thời gian mang lại cho chúng ta không gian để đưa ra những quyết định mới và mang lại cơ hội để thực hiện những mục tiêu mới. Vì vậy, chỉ cần chúng ta biết trân trọng thời gian, tận dụng tốt thời gian thì sẽ phát huy được giá trị lớn nhất của nó.
Tác giả: Đới Quang Diệu (戴光耀)
作者:戴光耀
导语:时间的意义在于它随时都可以重新结构世界,也就是说世界在时间的新一次重新结构之后,都将出现新的姿态。时间为我们提供了做出新的决定的空间,也为我们提供了实现新的目标的机会。所以只要我们珍惜时间,用好时间,就能够发挥时间的最大价值。
早在两千五百年前梵教的有关最小时间计算单位,刹那(ksana)就被记载在天竺(zhú)佛经里,佛经里的几个时间量词代表了时间长短。
在中国人的文化观念里,一弹指、一瞬和一刹那,都代表着十分极快极快的短暂时间。而佛教经典中指出:每一弹指有60个刹那,每刹那就是一念之差的“一念”,一念中有九十刹那,一刹那又有九百生灭;每20个刹那为一瞬,每120个刹那是1怛(dá)刹那,每60怛刹那是1腊缚(fù),每30腊缚是1须臾(yú),每30须臾是一昼夜,也就是约略等于24小时的一昼夜。因此,一刹那的时间,大约是照相机快门百分之一秒的速度。根据“一弹指六十刹那”大约为0.8秒,如按公制换算1刹那=1/75秒=13.33毫秒。
今日,我们所共知的时间,都是从分秒算起。秒、分、辰、时、日、月、年、运、世、会、元,这些是源自周易的时间单位,现在的计时其中只有分秒与《皇极经世元会运世》的记载有点变化,它们的关系如下:一时是六十分、有三百六十秒;一辰是二时、有一百二十分;一日是十二辰、有二十四时;一月有三十日、是三百六十辰;一年有十二月、是三百六十日;一世是三十年、有三百六十月;一运是十二世、有三百六十年;一会有三十运、是三百六十世、一万八百年;一元有十二会、是三百六十运、四千三百二十世、十二万九千六百年。
现在按世人的计时是六十秒为一分,十五分为一刻,六十分为一小时,二十四小时为一昼夜,七天为一星期,阴历分大月小月,每年的一、三、五、七、八、十、十二月都是三十一天,称着大月;每年二月为二十八日,其它四、六、九、十一月都是三十天,皆称为小月,十二个月为一年。阴历每年余下来的时间积了四年的零数,併成一日,加在二月称着闰日。阴历每年余下来的时间积了三年多的零数,併成一个月叫闰月。所以,每三年有一个闰月。如有闰日,闰月同时的那一年就叫做闰年。昨天、今天、明天、月、年、年代、世纪、千禧年都是时间,乃至最微小的过去一刹那,现在一刹那,未来一刹那,都是所谓的“三世”。百年、千年、万年、十万年、百万年、千万年、万万年、万万为亿、万亿为兆,这个数字已经大得不得了。在世间除用万兆、亿兆,兆兆的字样之外已经没有数字再往上推了。基于此缘故,科学家们就引用出光年来推算时间。然而在佛经里早就有一个“劫”字,“劫”是梵文劫簸(kalpa)的音译,它在印度,并不是佛教创造的名词,乃是古印度用来计算时间单位的通称,可以算作长时间,也可以算作短时间,长可长到无尽长,短也可以短到一刹那。不过,通常所称的劫,是指我们这个娑婆(suō pó)世界的长时代而言。“劫”字它把更长更长的时间说得明明白白,清清楚楚。现在谓之现在劫,过去久远谓之过去劫,未来久远谓之未来劫,通常年月日时不能计算的远大时节为“劫”故称为“大时”。劫有二种:第一是器世间的,就我们这宇宙世界中存在的成、住、坏、空而设的数量名,解释为成劫、住劫、坏劫、空劫。“日月岁数谓之‘时’成住坏空谓之‘劫’。第二是岁数劫,算昼夜日月之数量名,劫又分为“小劫”、“中劫”、“大劫”、乃至“三大阿僧祇劫”。
那么,“劫”是怎么计算呢?据佛经《大毗婆沙论》、《法华经》、《瑜伽师地论》《立世阿毗昙论》及《维摩经疏》等都分别有对劫难的详细记载说明。
第一、小劫:依我们地球人的寿数计算,地球成了(指地球形成后开始将要适应人类生存而言的环境),初人自八万四千岁的长寿往下减,每一百年减短一岁,减至人类的寿命仅有十岁时,称为减劫(如今地球尚在四十五岁阶段,住劫共有二十小劫,目前在第九小劫的减劫时期,南北传佛教经中都有如此的记载。);再自十岁起往上增,每一百年增加一岁,增至八万四千岁,称为增劫。如此一减一增的时间过程,总称为一小劫。(按照古印度人的说法:一劫代表一梵天,就是四十二亿三千万年,叫做一劫;二十小劫才成一中劫;四中劫才成一大劫。《维摩经疏》的记载是:“劫有三种,始从八万岁下至十岁,再从十岁增还至八万岁,此一上一下名为小劫;四十小劫名中劫;八十中劫名为大劫。”如果以这种算法,一小劫就是一千六百万年,一中劫就是六亿四千万年,一大劫就是五百一十二亿万年。)
第二、中劫:须经过二十个小劫,称为一个中劫。因为据经典中说,我们所处的地球,共分‘成、住、坏、空’的四大阶段,每一个阶段的时间过程均为二十个小劫,在这四大阶段中,唯有‘住’的阶段,可以供人类生存。地球的初‘成’的阶段和‘坏’的阶段,都不堪人类生活与生存;据说会在经过四十九次大火灾,七次大水灾,一次大风灾之后,地球便归消失。
坏劫终,空劫始,在空无一生物中再经过二十小劫,另一新的地球便又逐渐而初成,进入另一期的‘成'的阶段。佛教把这‘成、住、坏、空’的四大阶段,称为四个中劫,分别称为成劫、住劫、坏劫、空劫。
第三、大劫:经过‘成、住、坏、空’的四个中劫,便是一个大劫;换句话说,地球世界的一生一灭,便是大劫。地球世界所遭受的大劫,都来自于从无间地狱爆发往上一直烧淹到色界的三禅天。也就是说,每一次大劫范围,除了色界的第四禅天及无色界的四空天,所有三界之内的动植飞潜,一切万类万物都是在劫难逃。
只有心悟觉醒行善积德,弃私欲弃恶邪之此界的众生,才可提前转生他界,或者已直升第四禅天者,不会有一个众生没有安身之处。
在三界的众生,未了生死之前,最短的寿命短到即生即死,最长的寿命是修四空定的无色界众生,最长的有想无想寿命长到八万四千大劫,他们的生命,相当于地球八万四千次生灭的过程。其实,这八万四千大劫终了,仍然要接受生死,在佛眼看来,八万四千大劫也仅刹那之间的时光而已,唯有修持解脱道,空去了‘我’,才入涅槃——不生不死境界。再唯有进一步空去了‘法’,才能称为菩萨,自己解脱生死仍不住于涅槃,随类应化众,走向成佛之道。至于说“三大阿僧祇者劫”,指的是菩萨修行之年数。菩萨须要经过三大阿僧祇劫,修六度万行,更于百劫,修感三十二相,八十种随形好之福业,才能成佛。
阿僧祇者,为无央数,就是无量数的长劫了。按阿僧祇的数之报,以万万亿万亿为兆计算,一阿僧祇者一千万万 万万 万万兆年长。菩萨修行、要三大阿僧祇劫,也就是说要以上之数,再以三乘,这当可算是最长的时间了吧!其寿命又超过三大阿僧祇劫,而至无量的长寿。比如西方极乐世界的阿弥陀佛,有两个名字:称为无量光佛,梵文amitābha,和无量寿佛梵文amitāyus,而阿弥陀佛不是由梵语而来,是阿弥陀婆耶或阿弥陀庾斯的简化。由此可知,这才算得真正最长的时间了。
还记得我们开头时就有谈到所谓的“三世”吗?到了这里我们就应该进一步明了“三世”指的是什么?
“三世”并非单纯指时间,也包括着空间。因为在古印度哲学中,时间与空间是混沌不分的。而在佛门中就有了以空间为计量的“横三世佛”,以时间为计量的“纵三世佛”,也称“竖三世佛”。二者之间的关系密不可分,横纵三世佛共同构成了佛教的信仰体系。如北传佛教(大乘佛教),主要崇敬对象就是横三世佛;南传佛教(小乘佛教),主要崇敬对象就是纵三世佛。
我们先看横三世佛的中间是释迦牟尼佛,主管我们的娑婆(suō pó)世界;右边的是阿弥陀佛,主管西方极乐世界;左边的是药师佛,主管东方琉璃世界。表面看是东方世界和西方世界,好像空间概念,但实际上还是时间概念。
释迦牟尼佛和阿弥陀佛,是佛教信仰中的神灵,他们代表了不同的教义和救度方式。释迦牟尼佛强调内在觉悟和修行力量,教导通过自身的努力超越苦难。而阿弥陀佛又称接引佛,代表了信仰和修行的救度方式,强调了信仰和修行,可以引领众生解脱苦海超越劫




Post A Comment:
0 comments so far,add yours